Intel® SSD dòng 750

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện So sánh
Tất Cả | Không
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(1,2TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1,2 TB Launched 2.5" 15mm PCIe NVMe 3.0 x4
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(1,2TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1,2 TB Launched HHHL (CEM2.0) PCIe NVMe 3.0 x4
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(800GB, 2,5in PCIe 3.0 x4, 20nm, MLC)
800 GB Launched 2.5" 15mm PCIe NVMe 3.0 x4
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(800GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0 x4, 20nm, MLC)
800 GB Launched HHHL (CEM2.0) PCIe NVMe 3.0 x4
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(400GB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Launched 2.5" 15mm PCIe NVMe 3.0 x4
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 750
(400GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Launched HHHL (CEM2.0) PCIe NVMe 3.0 x4

Tìm kiếm nâng cao

Dùng công cụ này để lọc ổ đĩa thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng và nhiều thông tin khác

Ý Kiến Phản Hồi

Mục tiêu của chúng tôi là làm cho dòng công cụ ARK trở thành nguồn tài nguyên giá trị đối với bạn. Vui lòng gửi nhận xét, câu hỏi hoặc gợi ý của bạn ở đây. Bạn sẽ nhận được trả lời trong thời gian 2 ngày làm việc.

Bạn thấy thông tin trên trang này có thiết thực không?

Thông tin cá nhân của bạn sẽ chỉ được dùng để hồi đáp câu hỏi này. Tên và địa chỉ email của bạn sẽ không được thêm vào bất kỳ danh sách gửi thư nào và bạn sẽ không nhận email từ Intel Corporation, trừ khi có yêu cầu. Bấm 'Gửi' để xác nhận bạn đồng ý với Điều Khoản Sử Dụng của Intel và hiểu rõ về Chính Sách Quyền Riêng Tư của Intel.