Bộ xử lý chuỗi Intel Atom® Z

Tên sản phẩm
Ngày phát hành
Số lượng lõi vật lý
ClockSpeedMax
Tần số cơ sở của bộ xử lý
Bộ nhớ đệm
MaxTDP
Q3'15 4 2 MB
Q3'14 4 2 MB
Q2'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q2'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q2'14 4 2 MB
Q2'14 4 1.49 GHz 2 MB L2 Cache
Q2'14 4 2 MB
Q2'14 4 2 MB
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 2 1 MB Intel® Smart Cache
Q1'14 2 1 MB Intel® Smart Cache
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.49 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.59 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q1'14 4 1.46 GHz 2 MB L2 Cache
Q3'13 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q3'13 4 1.33 GHz 2 MB L2 Cache
Q3'13 4 1.46 GHz 2 MB L2 Cache
Q3'13 4 1.50 GHz 2 MB L2 Cache
Q2'13 2 1.20 GHz 1 MB Intel® Smart Cache
Q2'13 2 1 MB Intel® Smart Cache
Q2'13 2 1 MB Intel® Smart Cache
Q1'13 1 512 KB Intel® Smart Cache
Q3'12 1 512 KB Intel® Smart Cache
Q3'12 2 1.80 GHz 1 MB L2 Cache
Q2'12 1 512 KB Intel® Smart Cache

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các bộ xử lý Intel® theo socket, số lượng lõi, dung lượng bộ nhớ cache, bộ nhớ tối đa, v.v.