Intel® SSD dòng 530

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện So sánh
Tất cả | Không có
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(480GB, 2,5in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
480 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(360GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
360 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(360GB, 2,5in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
360 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(240GB, mô-đun PCIe mSATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
240 GB Launched mSATA SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(240GB, 2,5 inch, SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
240 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(180GB, 2,5 inch, SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
180 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(180GB, mô-đun PCIe mSATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
180 GB Launched mSATA SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
180 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(120GB, mô-đun PCIe mSATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
120 GB Launched mSATA SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(120GB, 2,5in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
120 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(80GB, mô-đun PCIe mSATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
80 GB Launched mSATA SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(80GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 25nm, MLC)
80 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 530
(80GB, 2,5 inch, SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
80 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.