Intel® SSD D5 Series

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện So sánh
Tất cả | Không có
SSD chuỗi Intel® D5-P4326
(15,36TB, 2,5in PCIe 3.1 x4, 3D2, QLC)
15.36 TB Launched U.2 15mm PCIe 3.1 x4, NVMe
SSD chuỗi Intel® D5-P4326
(15,36TB, E1.L PCIe 3.1 x4, 3D2, QLC)
Launched E1.L PCIe 3.1 x4, NVMe
SSD chuỗi Intel® D5-P4320
(7,68TB, 2,5in PCIe 3.1 x4, 3D2, QLC)
7.68 TB Launched U.2 15mm PCIe 3.1 x4, NVMe
SSD chuỗi Intel® D5-P4420
(7,68TB, 2,5in PCIe 3.1 x4, 3D2, QLC)
7.68 TB Launched U.2 15mm PCIe 3.1 x4, NVMe
Intel® SSD D5-P5316 Series
(30.72TB, EDSFF L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, QLC)
30.72 TB Launched E1.L PCIe 4.0 x4, NVMe
Intel® SSD D5-P5316 Series
(15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, QLC)
15.36 TB Launched 2.5" 15mm PCIe 4.0 x4, NVMe
Intel® SSD D5-P5316 Series
(15.36TB, EDSFF L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, QLC)
15.36 TB Launched E1.L PCIe 4.0 x4, NVMe
Intel® SSD D5-P5316 Series
(30.72TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, QLC)
30.72 TB Launched 2.5" 15mm PCIe 4.0 x4, NVMe

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.