Loyd Star trước đây của các sản phẩm

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện So sánh
Tất cả | Không có
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(360GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
360 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(240GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(480GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(120GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(180GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(360GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
360 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(1,0TB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(120GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(480GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(240GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(1.0TB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(480GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(240GB, 2.5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(180GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(1.0TB, 2.5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng E 5400s
(180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(48GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
48 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(80GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
80 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(120GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng E 5400s
(120GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Launched M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(180GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 5400s
(80GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
80 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.