Loyd Star trước đây của các sản phẩm

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện Phân đoạn thẳng Có sẵn Tùy chọn nhúng So sánh
Tất cả | Không có
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng E 5400s
(180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(48GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
48 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(80GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
80 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(120GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng E 5400s
(120GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5400s
(180GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 5400s
(80GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
80 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(360GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
360 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(240GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(480GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(120GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(180GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(360GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
360 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(1,0TB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(120GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
120 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(480GB, M.2 80mm SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Discontinued M.2 22 x 80mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(240GB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 540s
(1.0TB, 2.5 inch, SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(480GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
480 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(240GB, 2.5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
240 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(180GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
180 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3100
(1.0TB, 2.5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, TLC)
1 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.