Haleyville trước đây của các sản phẩm

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện So sánh
Tất cả | Không có
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3710
(1,2TB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
1.2 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3710
(800GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
800 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3710
(400GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
400 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3710
(200GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
200 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(1,6TB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
1.6 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(1,2TB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
1.2 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(800GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
800 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(800GB, 1,8 in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
800 GB Discontinued 1.8" SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(480GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
480 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(400GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
400 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(400GB, 1,8 in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
400 GB Discontinued 1.8" SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(200GB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC)
200 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610
(200GB, 1,8 in SATA 6Gb/giây, 20nm, MLC)
200 GB Discontinued 1.8" SATA 3.0 6Gb/S
Intel® SSD DC S3610 Series
(100GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 20nm, MLC)
100 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(1,6TB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
1.6 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(1,2TB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
1.2 TB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(800GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
800 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(480GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
480 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(240GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
240 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(120GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
120 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3510
(80GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
80 GB Discontinued 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® dòng 5410s
(120GB, 2.5in SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
120 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S
Ổ đĩa thể rắn Intel® E dòng 5410s
(80GB, 2,5 inch SATA 6Gb/giây, 16nm, MLC)
80 GB Launched 2.5" 7mm SATA 3.0 6Gb/S

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.