Rangeley trước đây của các sản phẩm

Rangeley trước đây của các sản phẩm

Bộ lọc: Xem tất cả | Nhúng
Tên sản phẩm Tình trạng Ngày phát hành Số lõi Tần số turbo tối đa Tần số cơ sở của bộ xử lý Bộ nhớ đệm So sánh
Tất cả | Không có
Intel Atom® Processor C2316
(1M Cache, 1.50 GHz)
Launched Q3'17 2 1.50 GHz 1 MB
Intel Atom® Processor C2516
(2M Cache, 1.40 GHz)
Launched Q3'17 4 1.40 GHz 2 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2508
(bộ nhớ đệm 2M, 1.25 GHz)
Launched Q2'14 4 1.25 GHz 2 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2308
(bộ nhớ đệm 1M, 1.25 GHz)
Launched Q2'14 2 1.25 GHz 1 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2338
(bộ nhớ đệm 1M, 1.70 GHz)
Launched Q3'13 2 2.00 GHz 1.70 GHz 1 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2358
(bộ nhớ đệm 1M, 1.70 GHz)
Launched Q3'13 2 2.00 GHz 1.70 GHz 1 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2518
(bộ nhớ đệm 2M, 1.70 GHz)
Launched Q3'13 4 1.70 GHz 2 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2538
(bộ nhớ đệm 2M, 2.40 GHz)
Launched Q3'13 4 2.40 GHz 2 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2558
(bộ nhớ đệm 2M, 2.40 GHz)
Launched Q3'13 4 2.40 GHz 2 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2718
(bộ nhớ đệm 4M, 2.00 GHz)
Launched Q3'13 8 2.00 GHz 4 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2738
(bộ nhớ đệm 4M, 2.40 GHz)
Launched Q3'13 8 2.40 GHz 4 MB
Bộ xử lý Intel Atom® C2758
(bộ nhớ đệm 4M, 2.40 GHz)
Launched Q3'13 8 2.40 GHz 4 MB

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các bộ xử lý Intel® theo socket, số lượng lõi, dung lượng bộ nhớ cache, bộ nhớ tối đa, v.v.