Fultondale trước đây của các sản phẩm

Tên sản phẩm Dung lượng Tình trạng Hệ số hình dạng Giao diện Phân đoạn thẳng Có sẵn Tùy chọn nhúng So sánh
Tất cả | Không có
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(400GB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(800GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
800 GB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(1,6TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.6 TB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(800GB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
800 GB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(1,6TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.6 TB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(2,0TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
2 TB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(2,0TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
2 TB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3700
(400GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3608
(1,6TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0 x8, 20nm, MLC)
1.6 TB Discontinued HHHL (CEM3.0) PCIe 3.0 x8, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3608
(3,2TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0 x8, 20nm, MLC)
3.2 TB Discontinued HHHL (CEM3.0) PCIe 3.0 x8, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3608
(4,0TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0 x8, 20nm, MLC)
4 TB Discontinued HHHL (CEM3.0) PCIe 3.0 x8, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(800GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
800 GB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(1,2TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.2 TB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(800GB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
800 GB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(1,2TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.2 TB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(1,6TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.6 TB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(1,6TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
1.6 TB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(2,0TB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
2 TB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(2,0TB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
2 TB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(400GB, 1/2 chiều cao PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Discontinued HHHL (CEM2.0) PCIe 3.0 x4, NVMe
Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng P3600
(400GB, 2,5in PCIe 3.0, 20nm, MLC)
400 GB Discontinued 2.5" 15mm PCIe 3.0 x4, NVMe

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các ổ cứng thể rắn Intel® theo dung lượng, giao diện, hiệu năng, v.v.