Tunnel Creek trước đây của các sản phẩm

Tunnel Creek trước đây của các sản phẩm

Bộ lọc: Xem tất cả | Nhúng
Tên sản phẩm Tình trạng Ngày phát hành Số lõi ClockSpeedMax Tần số cơ sở của bộ xử lý Bộ nhớ đệm So sánh
Tất cả | Không có
Bộ xử lý Intel Atom® E620
(bộ nhớ đệm 512K, 600 MHz)
Discontinued Q3'10 1 600 MHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E620T
(bộ nhớ đệm 512K, 600 MHz)
Discontinued Q3'10 1 600 MHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E640
(bộ nhớ đệm 512K, 1.00 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.00 GHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E640T
(bộ nhớ đệm 512K, 1.00 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.00 GHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E660
(bộ nhớ đệm 512K, 1.30 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.30 GHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E660T
(bộ nhớ đệm 512K, 1.30 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.30 GHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E680
(bộ nhớ đệm 512K, 1.60 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.60 GHz 512 KB L2 Cache
Bộ xử lý Intel Atom® E680T
(bộ nhớ đệm 512K, 1.60 GHz)
Discontinued Q3'10 1 1.60 GHz 512 KB L2 Cache

Tìm kiếm chuyên sâu

Sử dụng công cụ này để lọc các bộ xử lý Intel® theo socket, số lượng lõi, dung lượng bộ nhớ cache, bộ nhớ tối đa, v.v.