Ổ Đĩa Thể Rắn Intel® DC Dòng S3520

960GB, SATA 6Gb/giây 2,5 inch, 3D1, MLC

Thông số kỹ thuật

Độ tin cậy

Thông số gói

Các sản phẩm tương thích

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000SPO

Tên sản phẩm Tình trạng Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System R1304SPOSHBN Discontinued 60402
Intel® Server System R1304SPOSHBNR Discontinued 60405
Intel® Server System R1304SPOSHOR Discontinued 60406
Intel® Server System R1304SPOSHORR Discontinued 60409
Intel® Server System R1208SPOSHOR Discontinued 60410
Intel® Server System R1208SPOSHORR Discontinued 60413

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000WFR

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000WT

Tên sản phẩm Tình trạng Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System R1208WT2GSR Discontinued 60586
Intel® Server System R1208WTTGSR Discontinued 60592
Intel® Server System R1304WT2GSR Discontinued 60595
Intel® Server System R1304WTTGSR Discontinued 60599

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R2000WFR

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R2000WT

Tên sản phẩm Tình trạng Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System R2208WTTYSR Discontinued 60758
Intel® Server System R2208WT2YSR Discontinued 60760
Intel® Server System R2208WTTYC1R Discontinued 60762
Intel® Server System R2308WTTYSR Discontinued 60764
Intel® Server System R2312WTTYSR Discontinued 60766
Intel® Server System R2224WTTYSR Discontinued 60769

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS7200AP

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Compute Module HNS7200AP Q2'16 Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 60889
Intel® Compute Module HNS7200APL Q2'16 Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 60902
Intel® Compute Module HNS7200APR Q1'18 Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 60909
Intel® Compute Module HNS7200APRL Q1'18 Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 60912

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS2600TP

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Compute Module HNS2600TP24SR Q4'15 Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 60926
Intel® Compute Module HNS2600TP24STR Q4'16 Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 60929
Intel® Compute Module HNS2600TPFR Q1'16 Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 60933
Intel® Compute Module HNS2600TPNR Q1'17 Discontinued Custom 6.8" x 18.9" 2U Rack Socket R3 60935
Intel® Compute Module HNS2600TPR Q1'16 Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 60936

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS2600KP

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Compute Module HNS2600KPFR Q1'16 Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 60950
Intel® Compute Module HNS2600KPR Q1'16 Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 60953

Hệ thống máy chủ Intel® dòng S2600BPR

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Compute Module HNS2600BPB24 Q3'17 Discontinued Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61006
Intel® Compute Module HNS2600BPB24R Q2'19 Launched Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61015
Intel® Compute Module HNS2600BPQ Q3'17 Discontinued Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61058
Intel® Compute Module HNS2600BPQ24 Q3'17 Discontinued Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61070
Intel® Compute Module HNS2600BPQ24R Q2'19 Launched Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61071
Intel® Compute Module HNS2600BPQR Q2'19 Launched Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61085
Intel® Compute Module HNS2600BPS Q3'17 Discontinued Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61086
Intel® Compute Module HNS2600BPSR Q2'19 Launched Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61088
Intel® Compute Module HNS2600BPS24 Q3'17 Discontinued Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61092
Intel® Compute Module HNS2600BPS24R Q2'19 Launched Custom 6.8" x 19.1" 2U Rack Socket P 61094

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S1200SP

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S7200AP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S7200AP Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 215 W 61334
Intel® Server Board S7200APL Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 215 W 61339

Bo mạch máy chủ Intel® S2600BPR

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S2600BPB Discontinued Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61341
Intel® Server Board S2600BPBR Launched Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61342
Intel® Server Board S2600BPQ Discontinued Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61344
Intel® Server Board S2600BPQR Launched Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61345
Intel® Server Board S2600BPS Discontinued Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61346
Intel® Server Board S2600BPSR Launched Custom 6.8" x 19.1" Rack Socket P 165 W 61347

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600CW

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S2600CW2R Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 145 W 61362
Intel® Server Board S2600CW2SR Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 145 W 61363
Intel® Server Board S2600CWTR Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 145 W 61364
Intel® Server Board S2600CWTSR Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 145 W 61365

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600KP

Bo mạch máy chủ Intel® S2600ST

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S2600STB Discontinued SSI EEB (12 x 13 in) Rack or Pedestal Socket P 205 W 61385
Intel® Server Board S2600STBR Launched SSI EEB (12 x 13 in) Rack or Pedestal Socket P 205 W 61387
Intel® Server Board S2600STQ Discontinued SSI EEB (12 x 13 in) Rack or Pedestal Socket P 205 W 61393
Intel® Server Board S2600STQR Launched SSI EEB (12 x 13 in) Rack or Pedestal Socket P 205 W 61395

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600TP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S2600TPFR Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 160 W 61408
Intel® Server Board S2600TPNR Discontinued Custom 6.8" x 18.9" 2U Rack Socket R3 160 W 61409
Intel® Server Board S2600TPR Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 160 W 61410

Bo mạch máy chủ Intel® S2600WFR

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm TDP Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server Board S2600WFQ Discontinued Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61412
Intel® Server Board S2600WF0 Discontinued Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61414
Intel® Server Board S2600WF0R Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61416
Intel® Server Board S2600WFQR Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61417
Intel® Server Board S2600WFT Discontinued Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61418
Intel® Server Board S2600WFTR Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket P 205 W 61422

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600WT

Khối trung tâm dữ liệu Intel® cho Doanh nghiệp (Intel® DCB cho Doanh nghiệp)

Tên sản phẩm Tình trạng Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System LR1304SPCFG1R Discontinued 63907

Dòng Hệ Thống Lưu Trữ Intel® JBOD2000

Tên sản phẩm Tình trạng Sort Order So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Storage System JBOD2224S2DP Discontinued 64769
Intel® Storage System JBOD2312S2SP Discontinued 64775
Intel® Storage System JBOD2312S3SP Discontinued 64777

Trình điều khiển và Phần mềm

Trình điều khiển & phần mềm mới nhất

Các bản tải xuống khả dụng:
Tất cả

Tên

Công cụ lưu trữ solidigm™ (SSD NAND mang thương hiệu Intel®)

Công cụ cập nhật vi chương trình khởi động Solidigm™ (SSD NAND mang nhãn hiệu Intel®)

Ngày phát hành

Ngày sản phẩm được giới thiệu lần đầu tiên.

Đọc tuần tự (tối đa)

Tốc độ mà thiết bị có thể lấy dữ liệu tạo nên một khối dữ liệu tiếp giáp, theo thứ tự. Được đo bằng MB/s (MegaByte mỗi giây)

Ghi tuần tự (tối đa)

Tốc độ mà thiết bị có thể ghi dữ liệu vào một khối dữ liệu tiếp giáp, theo thứ tự. Được đo bằng MB/s (MegaByte mỗi giây)

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)

Tốc độ mà SSD có thể lấy dữ liệu từ các vị trí tùy ý trong bộ nhớ, trên toàn bộ nhịp của ổ đĩa. Được đo bằng IOPS (Thao tác nhập/xuất mỗi giây)

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)

Tốc độ mà SSD có thể ghi dữ liệu vào các vị trí tùy ý trong bộ nhớ, trên toàn bộ nhịp của ổ đĩa. Được đo bằng IOPS (Thao tác nhập/xuất mỗi giây)

Năng lượng - Hoạt động

Công suất hoạt động cho biết mức tiêu thụ điện điển hình của thiết bị khi hoạt động.

Năng lượng - Chạy không

Công suất Chờ cho biết mức tiêu thụ điện điển hình của thiết bị khi chờ.

Rung - Vận hành

Rung vận hành cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được rung được báo cáo ở trạng thái hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force RMS (Giá trị hiệu dụng)

Rung - Không vận hành

Rung không vận hành cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được rung được báo cáo ở trạng thái không hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force RMS (Giá trị hiệu dụng)

Sốc (vận hành và không vận hành)

Sốc cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được sốc được báo cáo ở cả trạng thái hoạt động và không hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force (Tối đa)

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)

Xếp loại khả năng chịu đựng cho biết số chu kỳ lưu trữ dữ liệu dự kiến được mong đợi trong suốt vòng đời của thiết bị.

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)

MTBF (Thời gian trung bình giữa những lần thất bại) cho biết thời gian hoạt động trôi qua dự kiến giữa các lần thất bại. Được đo bằng giờ.

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER) cho biết số lỗi bit không thể sửa được chia cho tổng số bit được truyền trong một khoảng thời gian thử nghiệm.

Hệ số hình dạng

Kiểu hình thức cho biết kích thước tiêu chuẩn công nghiệp và hình dạng của thiết bị.

Giao diện

Giao diện cho biết phương pháp giao tiếp bus tiêu chuẩn của ngành được sử dụng cho thiết bị.

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao

Bảo vệ mất mát dữ liệu cao cấp do mất điện chuẩn bị SSD cho sự cố mất điện hệ thống không mong đợi bằng cách giảm thiểu truyền dữ liệu trong bộ nhớ đệm tạm thời và sử dụng điện dung bảo vệ mất điện trên bo mạch để cung cấp đủ điện cho vi chương trình SSD nhằm di chuyển dữ liệu khỏi bộ nhớ đệm và bộ nhớ đệm tạm thời sang NAND, nhờ đó bảo vệ hệ thống và dữ liệu người dùng.

Mã hóa phần cứng

Mã hóa phần cứng là mã hóa dữ liệu ở cấp độ ổ đĩa. Mã hóa được sử dụng để đảm bảo dữ liệu lưu trên ổ đĩa được an toàn trước đột nhập không mong muốn.

Công nghệ chịu đựng cao (HET)

Công nghệ độ bền cao (HET) trong SSD kết hợp các tính năng cải tiến slick của Bộ nhớ cực nhanh Intel® NAND và các kỹ thuật quản lý hệ thống SSD để giúp mở rộng độ bền của SSD. Độ bền được định nghĩa là lượng dữ liệu được ghi vào SSD trong toàn bộ vòng đời.

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ

Giám sát và ghi nhật ký nhiệt độ sẽ sử dụng bộ cảm biến nhiệt độ trong để giám sát và ghi nhật ký dòng khí và nhiệt độ bên trong của thiết bị. Kết quả được ghi nhật ký có thể truy cập bằng dòng lệnh SMART.

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối sẽ bảo đảm sự toàn vẹn cho dữ liệu được lưu trữ từ máy tính qua Ổ đĩa thể rắn và ngược lại.

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®

Công nghệ Intel® Smart Response kết hợp hiệu năng nhanh của một ổ đĩa thể rắn nhỏ với dung lượng lớn của một ổ cứng.

Công nghệ khởi động nhanh Intel®

Công nghệ khởi động nhanh Intel® cho phép hệ thống khôi phục nhanh từ trạng thái ngủ đông.