Ổ đĩa thể rắn Intel® DC dòng S3610

1,6TB, 2,5 in SATA 6Gb/giây, 20 nm, MLC

Thông số kỹ thuật

Độ tin cậy

Thông tin bổ sung

Thông số gói

Đặt hàng và tuân thủ

Thông tin đặt hàng và thông số kỹ thuật

Intel® SSD DC S3610 Series (1.6TB, 2.5in SATA 6Gb/s, 20nm, MLC) 7mm, Generic Single Pack

  • MM# 940790
  • Mã đặt hàng SSDSC2BX016T401

Thông tin về tuân thủ thương mại

  • ECCN 5A992C
  • CCATS G147123
  • US HTS 8523510000

Thông tin PCN/MDDS

Các sản phẩm tương thích

Khối trung tâm dữ liệu Intel® cho Doanh nghiệp (Intel® DCB cho Doanh nghiệp)

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System LR1304SPCFG1R Q1'17 Launched uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Intel® Server System LSVRP4304ES6XXR Q1'17 Discontinued uATX 4U Pedestal LGA 1151 Socket H4

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000SPO

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống máy chủ Intel® R1304SPOSHBN Q2'16 Discontinued uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Intel® Server System R1304SPOSHBNR Q1'17 Launched uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Hệ thống máy chủ Intel® R1304SPOSHOR Q2'16 Discontinued uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Intel® Server System R1304SPOSHORR Q1'17 Launched uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Hệ thống máy chủ Intel® R1208SPOSHOR Q2'16 Discontinued uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4
Intel® Server System R1208SPOSHORR Q1'17 Launched uATX 1U Rack LGA 1151 Socket H4

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000WT

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống máy chủ Intel® R1208WT2GS Q4'14 Discontinued Custom 16.7" x 17" 1U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1208WT2GSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 1U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1208WTTGS Q4'14 Discontinued Custom 16.7" x 17" 1U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1208WTTGSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 1U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1304WT2GS Q4'14 Discontinued Custom 16.7" x 17" 1U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1304WT2GSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 1U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1304WTTGS Q4'14 Discontinued Custom 16.7" x 17" 1U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R1304WTTGSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 1U, Spread Core Rack Socket R3

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R2000WT

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WT2YS Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WTTYC1 Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WTTYS Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2224WTTYS Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2308WTTYS Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2312WTTYS Q1'15 Discontinued Custom 16.7" x 17" 2U Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WTTYSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WT2YSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2208WTTYC1R Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2308WTTYSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2312WTTYSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3
Hệ thống máy chủ Intel® R2224WTTYSR Q1'16 Launched Custom 16.7" x 17" 2U, Spread Core Rack Socket R3

Intel® Server System P4000SP Family

Tên sản phẩm Ngày phát hành Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Intel® Server System LSVRP4304ES6XX1 Q2'16 Discontinued uATX 4U Pedestal

Bo mạch máy chủ Intel® dòng S1200SP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPO Discontinued uATX Rack LGA 1151 Socket H4 Không 80 W
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPL Discontinued uATX Pedestal LGA 1151 Socket H4 Không 80 W
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPLR Launched uATX Rack or Pedestal LGA 1151 Socket H4 Không 80 W
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPOR Launched uATX Rack LGA 1151 Socket H4 Không 80 W
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPS Discontinued uATX Pedestal LGA 1151 Socket H4 Không 80 W
Bo mạch máy chủ Intel® S1200SPSR Launched uATX Rack or Pedestal LGA 1151 Socket H4 Không 80 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600CW

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CW2 Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CW2S Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CWT Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CWTS Discontinued SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CW2R Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CW2SR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CWTR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600CWTSR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600KP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S2600KP Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600KPF Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600KPR Launched Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600KPFR Launched Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 160 W
Intel® Server Board S2600KPTR Launched Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 160 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600TP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S2600TP Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600TPF Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600TPFR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 160 W
Intel® Server Board S2600TPNR Launched Custom 6.8" x 18.9" 2U Rack Socket R3 Không 160 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600TPR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 160 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600WT

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S2600WT2 Discontinued Custom 16.7" x 17" Rack Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600WTT Discontinued Custom 16.7" x 17" Rack Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600WTTR Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600WT2R Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket R3 Không 145 W
Bo mạch máy chủ Intel® S2600WTTS1R Launched Custom 16.7" x 17" Rack Socket R3 Không 145 W

Bo mạch máy chủ Intel® dòng S7200AP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S7200AP Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 Không 215 W
Intel® Server Board S7200APL Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 Không 215 W

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS7200AP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Mô-đun điện toán Intel® HNS7200AP Discontinued Custom 6.8" x 14.2" 2U Rack LGA 3647-1 Không 230 W

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS2600TP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TP Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TP24R Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TP24SR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W
Intel® Compute Module HNS2600TP24STR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TPF Discontinued Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TPFR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W
Intel® Compute Module HNS2600TPNR Launched Custom 6.8" x 18.9" 2U Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600TPR Launched Custom 6.8" x 18.9" Rack Socket R3 Không 145 W

Dòng mô-đun điện toán Intel® HNS2600KP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600KP Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600KPF Discontinued Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600KPFR Launched Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 145 W
Mô-đun điện toán Intel® HNS2600KPR Launched Custom 6.4" x 17.7" Rack Socket R3 Không 145 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S1200RP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo Mạch Máy Chủ Intel® S1200V3RPL Discontinued uATX 4U Rack or Pedestal LGA1150 95 W
Bo Mạch Máy Chủ Intel® S1200V3RPM Discontinued uATX 1U Rack LGA1150 95 W
Bo Mạch Máy Chủ Intel® S1200V3RPO Discontinued uATX 1U Rack LGA1150 Không 95 W
Bo Mạch Máy Chủ Intel® S1200V3RPS Discontinued uATX Rack or Pedestal LGA1150 Không 95 W

Dòng Bo mạch Máy chủ Intel® S1400FP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S1400FP2 Discontinued ATX 4U Rack or Pedestal Socket B2 Không 95 W
Bo mạch Máy chủ Intel® S1400FP4 Discontinued ATX 4U Rack or Pedestal Socket B2 Không 95 W

Dòng Bo mạch Máy chủ Intel® S1400SP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S1400SP4 Discontinued SSI ATX 12" X 9.6" 1U Rack Socket B2 95 W

Dòng Bo mạch Máy chủ Intel® S1600JP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S1600JP2 Discontinued Custom 6.8'' x 13.8'' 1U Rack Socket R 135 W
Bo mạch Máy chủ Intel® S1600JP4 Discontinued Custom 6.8'' x 13.8'' 1U Rack Socket R 135 W

Dòng Bo mạch Máy chủ Intel® S2600CO

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S2600CO4 Discontinued SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W

Dòng Bo mạch Máy chủ Intel® S2600CP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S2600CP2 Discontinued SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W
Bo mạch Máy chủ Intel® S2600CP4 Discontinued SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600GL

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch Máy chủ Intel® S2600GL Discontinued Custom 16.5" x 16.5" Rack Socket R 135 W

Dòng bo mạch máy chủ Intel® S2600GZ

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Bo mạch máy chủ Intel® S2600GZ Discontinued Custom 16.5" x 16.5" Rack Socket R 135 W

Hệ thống máy chủ Intel® dòng R1000RP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống máy chủ Intel® R1208RPMSHOR Discontinued uATX 1U Rack LGA1150
Hệ thống máy chủ Intel® R1208RPOSHOR Discontinued uATX 1U Rack LGA1150
Hệ thống máy chủ Intel® R1304RPMSHOR Discontinued uATX 1U Rack LGA1150
Hệ thống máy chủ Intel® R1304RPOSHBN Discontinued uATX 1U Rack LGA1150
Hệ thống máy chủ Intel® R1304RPSSFBN Discontinued Custom 16.7" x 17" 1U Rack LGA1150 145 W

Hệ thống lưu trữ Intel® dòng JBOD2000

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống lưu trữ Intel® JBOD2224S2DP Discontinued N/A 2U Rack N/A
Hệ thống lưu trữ Intel® JBOD2312S2SP Discontinued N/A 2U Rack N/A
Hệ thống lưu trữ Intel® JBOD2312S3SP Discontinued N/A 2U Rack

Hệ thống máy chủ Intel® dòng P4000RP

Tên sản phẩm Tình trạng Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP SortOrder So sánh
Tất cả | Không có
Hệ thống máy chủ Intel® P4308RPLSHDR Discontinued uATX 4U Pedestal LGA1150

Tải về và phần mềm

Ngày phát hành

Ngày sản phẩm được giới thiệu lần đầu tiên.

Đọc tuần tự (tối đa)

Tốc độ mà thiết bị có thể lấy dữ liệu tạo nên một khối dữ liệu tiếp giáp, theo thứ tự. Được đo bằng MB/s (MegaByte mỗi giây)

Ghi tuần tự (tối đa)

Tốc độ mà thiết bị có thể ghi dữ liệu vào một khối dữ liệu tiếp giáp, theo thứ tự. Được đo bằng MB/s (MegaByte mỗi giây)

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)

Tốc độ mà SSD có thể lấy dữ liệu từ các vị trí tùy ý trong bộ nhớ, trên toàn bộ nhịp của ổ đĩa. Được đo bằng IOPS (Thao tác nhập/xuất mỗi giây)

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)

Tốc độ mà SSD có thể ghi dữ liệu vào các vị trí tùy ý trong bộ nhớ, trên toàn bộ nhịp của ổ đĩa. Được đo bằng IOPS (Thao tác nhập/xuất mỗi giây)

Độ trễ - Đọc

Thời gian trễ đọc cho biết thời gian trôi qua để thực hiện một nhiệm vụ phục hồi dữ liệu. Được đo bằng micrô giây.

Độ trễ - Ghi

Thời gian trễ ghi cho biết thời gian trôi qua để thực hiện một nhiệm vụ ghi dữ liệu. Được đo bằng micrô giây.

Năng lượng - Hoạt động

Công suất hoạt động cho biết mức tiêu thụ điện điển hình của thiết bị khi hoạt động.

Năng lượng - Chạy không

Công suất Chờ cho biết mức tiêu thụ điện điển hình của thiết bị khi chờ.

Rung - Vận hành

Rung vận hành cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được rung được báo cáo ở trạng thái hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force RMS (Giá trị hiệu dụng)

Rung - Không vận hành

Rung không vận hành cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được rung được báo cáo ở trạng thái không hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force RMS (Giá trị hiệu dụng)

Sốc (vận hành và không vận hành)

Sốc cho biết khả năng đã kiểm tra của SSD để chịu được sốc được báo cáo ở cả trạng thái hoạt động và không hoạt động và duy trì chức năng. Được đo bằng G-force (Tối đa)

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)

MTBF (Thời gian trung bình giữa những lần thất bại) cho biết thời gian hoạt động trôi qua dự kiến giữa các lần thất bại. Được đo bằng giờ.

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER) cho biết số lỗi bit không thể sửa được chia cho tổng số bit được truyền trong một khoảng thời gian thử nghiệm.

Hệ số hình dạng

Kiểu hình thức cho biết kích thước tiêu chuẩn công nghiệp và hình dạng của thiết bị.

Giao diện

Giao diện cho biết phương pháp giao tiếp bus tiêu chuẩn của ngành được sử dụng cho thiết bị.

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao

Bảo vệ mất mát dữ liệu cao cấp do mất điện chuẩn bị SSD cho sự cố mất điện hệ thống không mong đợi bằng cách giảm thiểu truyền dữ liệu trong bộ nhớ đệm tạm thời và sử dụng điện dung bảo vệ mất điện trên bo mạch để cung cấp đủ điện cho vi chương trình SSD nhằm di chuyển dữ liệu khỏi bộ nhớ đệm và bộ nhớ đệm tạm thời sang NAND, nhờ đó bảo vệ hệ thống và dữ liệu người dùng.

Mã hóa phần cứng

Mã hóa phần cứng là mã hóa dữ liệu ở cấp độ ổ đĩa. Mã hóa được sử dụng để đảm bảo dữ liệu lưu trên ổ đĩa được an toàn trước đột nhập không mong muốn.

Công nghệ chịu đựng cao (HET)

Công nghệ độ bền cao (HET) trong SSD kết hợp các tính năng cải tiến slick của Bộ nhớ cực nhanh Intel® NAND và các kỹ thuật quản lý hệ thống SSD để giúp mở rộng độ bền của SSD. Độ bền được định nghĩa là lượng dữ liệu được ghi vào SSD trong toàn bộ vòng đời.

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ

Giám sát và ghi nhật ký nhiệt độ sẽ sử dụng bộ cảm biến nhiệt độ trong để giám sát và ghi nhật ký dòng khí và nhiệt độ bên trong của thiết bị. Kết quả được ghi nhật ký có thể truy cập bằng dòng lệnh SMART.

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối sẽ bảo đảm sự toàn vẹn cho dữ liệu được lưu trữ từ máy tính qua Ổ đĩa thể rắn và ngược lại.