Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® RAID Controllers

So sánh
So sánh tất cả
Tên sản phẩm Trạng thái Kiểu hình thức của bo mạch Cấp độ RAID được hỗ trợ Số cổng bên trong Số cổng bên ngoài Bộ nhớ nhúng
So sánh Intel® RAID Controller RS25AB080 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 8 0 1 GB
So sánh Intel® RAID Controller RS25DB080 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 8 0 1 GB
So sánh Intel® RAID Controller RS25FB044 Launched Low-Profile MD2 0,1,1E,10, JBOD 4 4 None
So sánh Intel® RAID Controller RS25GB008 Launched Low-Profile MD2 JBOD 0 8 none
So sánh Intel® RAID Controller RS25NB008 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 0 8 1 GB
So sánh Intel® RAID Controller RS25SB008 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 0 8 1 GB
So sánh Intel® RAID Controller RS2BL040 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 4 0 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2BL080 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 8 0 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2MB044 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 4 4 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2PI008 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 0 8 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2SG244 Launched Full-Height 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 24 4 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2VB040 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 4 512MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2VB080 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 8 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS2WC040 Launched Low-Profile MD2 0, 1, 5, 10, 50 4 0 None
So sánh Intel® RAID Controller RS2WC080 Launched Low-Profile MD2 0, 1, 5, 10, 50 8 0 None
So sánh Intel® RAID Controller RS2WG160 Launched Full-Height 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 16 0 512 MB
So sánh Intel® RAID Controller RS3DC040 Launched Low Profile MD2 0,1,5,6,10,50,60 4 1G DDR3
So sánh Intel® RAID Controller RS3DC080 Launched Low Profile MD2 0,1,5,6,10,50,60 8 1GB DDR3
So sánh Intel® RAID Controller RS3FC044 Launched Low profile MD2 0,1,1E,10,JBOD 4 4
So sánh Intel® RAID Controller RS3GC008 Launched Low profile MD2 JBOD 0 8
So sánh Intel® RAID Controller RS3MC044 Launched Low Profile MD2 0,1,5,6,10,50,60 4 4 1GB DDR3
So sánh Intel® RAID Controller RS3SC008 Launched Low Profile MD2 0,1,5,6,10,50,60 8 1GB DDR3
So sánh Intel® RAID Controller RS3UC080 Launched Low Profile MD2 0,1,1E,10,JBOD 8 0
So sánh Intel® RAID Controller RS3WC080 Launched Low Profile MD2 0,1,10,5,50 8 0
So sánh Intel® RAID Controller RT3WB080 Launched Low-Profile MD2 1, 5, 6, 10, 50, 60 8 0 256 MB
So sánh Intel® RAID SSD Cache Controller RCS25ZB040 Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 4 0 1 GB DDR3 & 256 GB Flash
So sánh Intel® RAID SSD Cache Controller RCS25ZB040LX Launched Low-Profile MD2 0, 1 ,5, 6, 10, 50, 60 4 0 1 GB DDR3 & 1 TB Flash