Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Storage Processor Family

Bộ lọc tính năng
So sánh
So sánh tất cả
Tên sản phẩm Trạng thái Ngày phát hành Số lõi TDP Giá đề xuất cho khách hàng Đồ họa bộ xử lý
So sánh Intel® IOC340 I/O Controller
(1.2 GHz, 8 SAS/SATA, PCIe or PCI-X)
Launched Q1'07 1 11,21 W N/A
So sánh Intel® IOC340 I/O Controller
(800 MHz, 8 SAS/SATA, PCIe or PCI-X)
Launched Q1'07 1 9,88 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(1.2 GHz, PCIe or PCI-X)
Launched Q1'07 1 12,7 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(1.2 GHz, PCIe and PCI-X)
Launched Q1'07 1 12,7 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(800 MHz, PCIe or PCI-X)
Launched Q1'07 1 11 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(800 MHz, PCIe and PCI-X)
Launched Q1'07 1 11 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(667 MHz, PCIe or PCI-X)
Launched Q1'07 1 11 W N/A
So sánh Intel® IOP348 I/O Processor
(667 MHz, PCIe and PCI-X)
Launched Q1'07 1 11 W N/A
So sánh Intel® IOP342 I/O Processor
(1.20 GHz)
Launched Q1'07 2 11,45 W N/A
So sánh Intel® IOP342 I/O Processor
(800 MHz)
Launched Q1'07 2 10,13 W N/A
So sánh Intel® IOP341 I/O Processor
(1.20 GHz)
Launched Q1'07 1 11,45 W N/A
So sánh Intel® IOP341 I/O Processor
(800 MHz)
Launched Q1'07 1 10,13 W N/A