Intel® Gigabit Ethernet Network Connection

Tên sản phẩm Tình trạng               Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP Giá đề xuất cho khách hàng Số cổng Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng Loại hệ thống giao diện Hỗ trợ khung Jumbo So sánh
Tất Cả | Không
Intel® Ethernet Network Connection I347-AT4 Launched $18.19 Quad 1 GbE SGMII
Intel® Ethernet Controller I350-AM2 Launched 2,8 W $20.32 Dual GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller I350-AM4 Launched 4 W $36.37 Quad GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller I350-BT2 Launched 2,8 W $28.25 Dual GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller I211-AT Launched $2.13 Single 1 GbE PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Controller I210-AS Launched $6.41 Single 1 GbE PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Controller I210-AT Launched $3.20 Single 1 GbE PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Controller I210-CS Launched Không $6.41 Single 1 GbE SerDes/SGMII PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Controller I210-IS Launched $6.41 Single 1 GbE SerDes/SGMII PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Controller I210-IT Launched $4.27 Single 1 GbE PCIe v2.1 (2.5GT/s)
Intel® Ethernet Connection I219-V Launched 0,5 W $1.72 Single 1 Gbps
Intel® Ethernet Connection I219-LM Launched 0,5 W $1.92 Single 1 Gbps
Intel® Ethernet Connection I218-V Launched 0,5 W $1.72 Single 1 Gbps
Intel® Ethernet Connection I218-LM Launched 0,5 W $1.92 Single 1 Gbps
Intel® Ethernet Connection I217-LM Launched 0,5 W $1.92 Single 1 Gbps
Intel® Ethernet Connection I217-V Launched 0,5 W $1.72 Single 1 Gbps
Intel® 82583V Gigabit Ethernet Controller Launched 0,727 W $2.99 Single PCIe v1.0a (2.5GT/s)
Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller Launched 3,5 W $25.67 Quad PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® 82580DB Gigabit Ethernet Controller Launched $14.12 Dual
Intel® 82579LM Gigabit Ethernet PHY Launched 0,66 W $1.92 Single 1 Gbps
Intel® 82579V Gigabit Ethernet PHY Launched 0,66 W $1.72 Single 1 Gbps
Intel® 82578DC Gigabit Ethernet PHY End of Life Không $2.49 Single 1 Gbps Không
Intel® 82578DM Gigabit Ethernet PHY End of Life Không $2.49 Single 1 Gbps
Intel® 82577LC Gigabit Ethernet PHY End of Life Không N/A Single 1 Gbps Không
Intel® 82577LM Gigabit Ethernet PHY Launched $2.49 Single 1 Gbps
Intel® 82576EB Gigabit Ethernet Controller Launched 2,8 W $31.46 Dual PCIe v2.0 (2.5GT/s)
Intel® 82576NS Gigabit Ethernet Controller Launched 2,8 W N/A Dual PCIe v2.0 (2.5GT/s)
Intel® 82575EB Gigabit Ethernet Controller Launched 2,8 W $27.30 Dual PCIe v2.0 (2.5GT/s)
Intel® 82574L Gigabit Ethernet Controller Launched 0,727 W $4.27 Single PCIe v1.1 (2.5GT/s)
Intel® 82574IT Gigabit Ethernet Controller Launched 0,727 W $5.34 Single PCIe v1.1 (2.5GT/s)
Intel® 82573E Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,3 W N/A Single PCIe v1.0a (2.5GT/s) Không
Intel® 82573L Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,3 W N/A Single PCIe v1.0a (2.5GT/s) Không
Intel® 82573V Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,4 W N/A Single PCIe v1.0a (2.5GT/s) Không
Intel® 82572EI Gigabit Ethernet Controller End of Interactive Support 2,14 W $17.66 Single PCIe v1.0a (2.5GT/s) Không
Intel® 82571EB Gigabit Ethernet Controller End of Interactive Support 3,43 W $35.57 Dual PCIe v1.0a (2.5GT/s)
Intel® 82567LF Gigabit Ethernet Phy End of Life Không N/A Single 1 Gbps Không
Intel® 82567LM Gigabit Ethernet Phy Launched $1.59 Single 1 Gbps
Intel® 82567V Gigabit Ethernet Phy Launched $1.59 Single 1 Gbps
Intel® 82566DC Gigabit Ethernet PHY End of Life Không 1,18 W N/A Single GLCI/LCI Không
Intel® 82566DM Gigabit Ethernet PHY End of Life 1,18 W N/A Single GLCI/LCI
Intel® 82566MC Gigabit Ethernet PHY End of Life Không 1,18 W N/A Single GLCI/LCI Không
Intel® 82566MM Gigabit Ethernet PHY End of Life Không 1,18 W N/A Single GLCI/LCI Không
Intel® 82564EB Gigabit Ethernet PHY End of Life Không 1,3 W N/A Single GLCI/LCI
Intel® 82563EB Gigabit Ethernet PHY End of Life 2,6 W N/A Dual GLCI/LCI
Intel® 82547GI Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI-X Không
Intel® 82546EB Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Dual PCI-X
Intel® 82546GB Gigabit Ethernet Controller End of Life $45.13 Dual PCI-X
Intel® 82545EM Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,5 W $39.93 Single PCI-X
Intel® 82545GM Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,5 W N/A Single PCI-X Không
Intel® 82544EI Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI-X
Intel® 82544GC Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI-X
Intel® 82543GC Gigabit Ethernet Controller End of Interactive Support N/A Single PCI Không
Intel® 82541ER Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI Không
Intel® 82541GI Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI
Intel® 82541PI Gigabit Ethernet Controller End of Life 1 W N/A Single PCI Không
Intel® 82540EM Gigabit Ethernet Controller End of Life 1,4 W N/A Single PCI Không
Intel® 82540EP Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI Không

Mọi thông tin được cung cấp có thể thay đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Intel có thể thay đổi vòng đời sản xuất, thông số kỹ thuật và mô tả sản phẩm vào bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Thông tin được cung cấp ở đây là "nguyên trạng" và Intel không có tuyên bố hoặc đảm bảo nào liên quan đến độ chính xác của thông tin cũng như các tính năng của sản phẩm, tình trạng có sẵn, tính năng hoặc sự tương thích của sản phẩm được liệt kê. Vui lòng liên hệ với nhà cung cấp hệ thống để biết thêm thông tin về các sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.

Giá đề xuất cho khách hàng (“RCP”) là hướng dẫn định giá dành cho sản phẩm Intel. Giá dành cho khách hàng Intel trực tiếp, thường thể hiện số lượng mua 1.000 đơn vị sản phẩm, và có thể thay đổi mà không cần thông báo. Không bao gồm thuế và phí vận chuyển, v.v.. Giá có thể thay đổi đối với các loại gói khác và số lượng lô hàng và sắp xếp khuyến mãi đặc biệt có thể áp dụng. Nếu bán theo số lượng lớn, giá thể hiện cho từng sản phẩm đơn lẻ. Việc liệt kê RCP này không có nghĩa là ưu đãi định giá chính thức từ Intel. Vui lòng làm việc với đại diện Intel phù hợp để lấy báo giá chính thức.

Hệ thống và TDP Tối đa dựa trên các tình huống xấu nhất. TDP thực tế có thể thấp hơn nếu không phải tất cả các I/O dành cho chipset đều được sử dụng.

Ý Kiến Phản Hồi

Mục tiêu của chúng tôi là làm cho dòng công cụ ARK trở thành nguồn tài nguyên giá trị đối với bạn. Vui lòng gửi nhận xét, câu hỏi hoặc gợi ý của bạn ở đây. Bạn sẽ nhận được trả lời trong thời gian 2 ngày làm việc.

Bạn thấy thông tin trên trang này có thiết thực không?

Thông tin cá nhân của bạn sẽ chỉ được dùng để hồi đáp câu hỏi này. Tên và địa chỉ email của bạn sẽ không được thêm vào bất kỳ danh sách gửi thư nào và bạn sẽ không nhận email từ Intel Corporation, trừ khi có yêu cầu. Bấm 'Gửi' để xác nhận bạn đồng ý với Điều Khoản Sử Dụng của Intel và hiểu rõ về Chính Sách Quyền Riêng Tư của Intel.