Intel® 10 Gigabit Ethernet Network Connection

Tên sản phẩm Tình trạng               Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP Giá đề xuất cho khách hàng Số cổng Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng Loại hệ thống giao diện Hỗ trợ khung Jumbo So sánh
Tất Cả | Không
Intel® Ethernet Controller XL710-AM1 Launched 7 W $132.99 Single 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller XL710-AM2 Launched 7 W $159.99 Dual 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller XL710-BM1 Launched 7 W $132.99 Single 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller XL710-BM2 Launched 7 W $159.99 Dual 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X710-AM2 Launched 7 W $85.99 Dual 10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X710-BM2 Launched 7 W $85.99 Dual 10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Connection X557-AT4 Launched 13,6 W $101.65 Quad 10GbE
Intel® Ethernet Connection X557-AT2 Launched 6,8 W $52.42 Dual 10GbE
Intel® Ethernet Connection X557-AT Launched 3,4 W $37.34 Single 10GbE
Intel® Ethernet Controller X550-BT2 Launched 11 W $79.61 Dual 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) PCIe v2.1 (5.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X550-AT2 Launched 11 W $79.61 Dual 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X550-AT Launched 8 W $60.00 Single 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) PCIe v3.0 (8.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X540-AT2 Launched 12,5 W $149.79 Dual 100Mb/1000Mb/10Gb PCIe v2.1 (5.0GT/s)
Intel® Ethernet Controller X540-BT2 Launched 14 W $124.34 Dual 100Mb/1000Mb/10Gb PCIe v2.1 (5.0GT/s)
Intel® 82599EB 10 Gigabit Ethernet Controller Launched $87.84 Dual 10 Gbps PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® 82599ES 10 Gigabit Ethernet Controller Launched $74.99 Dual 10 GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® 82599EN 10 Gigabit Ethernet Controller Launched $73.82 Single 10 GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s)
Intel® 82598EB 10 Gigabit Ethernet Controller End of Life 6,5 W $87.84 Dual PCIe v2.0 (2.5GT/s)
Intel® 82597EX 10 Gigabit Ethernet Controller End of Life N/A Single PCI-X

Mọi thông tin được cung cấp có thể thay đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Intel có thể thay đổi vòng đời sản xuất, thông số kỹ thuật và mô tả sản phẩm vào bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Thông tin được cung cấp ở đây là "nguyên trạng" và Intel không có tuyên bố hoặc đảm bảo nào liên quan đến độ chính xác của thông tin cũng như các tính năng của sản phẩm, tình trạng có sẵn, tính năng hoặc sự tương thích của sản phẩm được liệt kê. Vui lòng liên hệ với nhà cung cấp hệ thống để biết thêm thông tin về các sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.

Giá đề xuất cho khách hàng (“RCP”) là hướng dẫn định giá dành cho sản phẩm Intel. Giá dành cho khách hàng Intel trực tiếp, thường thể hiện số lượng mua 1.000 đơn vị sản phẩm, và có thể thay đổi mà không cần thông báo. Không bao gồm thuế và phí vận chuyển, v.v.. Giá có thể thay đổi đối với các loại gói khác và số lượng lô hàng và sắp xếp khuyến mãi đặc biệt có thể áp dụng. Nếu bán theo số lượng lớn, giá thể hiện cho từng sản phẩm đơn lẻ. Việc liệt kê RCP này không có nghĩa là ưu đãi định giá chính thức từ Intel. Vui lòng làm việc với đại diện Intel phù hợp để lấy báo giá chính thức.

Hệ thống và TDP Tối đa dựa trên các tình huống xấu nhất. TDP thực tế có thể thấp hơn nếu không phải tất cả các I/O dành cho chipset đều được sử dụng.

Ý Kiến Phản Hồi

Mục tiêu của chúng tôi là làm cho dòng công cụ ARK trở thành nguồn tài nguyên giá trị đối với bạn. Vui lòng gửi nhận xét, câu hỏi hoặc gợi ý của bạn ở đây. Bạn sẽ nhận được trả lời trong thời gian 2 ngày làm việc.

Bạn thấy thông tin trên trang này có thiết thực không?

Thông tin cá nhân của bạn sẽ chỉ được dùng để hồi đáp câu hỏi này. Tên và địa chỉ email của bạn sẽ không được thêm vào bất kỳ danh sách gửi thư nào và bạn sẽ không nhận email từ Intel Corporation, trừ khi có yêu cầu. Bấm 'Gửi' để xác nhận bạn đồng ý với Điều Khoản Sử Dụng của Intel và hiểu rõ về Chính Sách Quyền Riêng Tư của Intel.