Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® 10 Gigabit Ethernet Network Connection

So sánh
So sánh tất cả
Tên sản phẩm Trạng thái Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP Giá đề xuất cho khách hàng Số cổng Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng Loại hệ thống giao diện Hỗ trợ khung Jumbo
So sánh Intel® Ethernet Controller XL710-AM1 Launched 7 W T&R : $160.50
TRAY: $160.50
Single 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s) Yes
So sánh Intel® Ethernet Controller XL710-AM2 Launched 7 W T&R : $197.95
TRAY: $197.95
Dual 40GbE/10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s) Yes
So sánh Intel® Ethernet Controller X710-AM2 Launched 7 W T&R : $117.70
TRAY: $117.70
Dual 10GbE/1GbE PCIe v3.0 (8.0GT/s) Yes
So sánh Intel® Ethernet Controller X540-AT2 Launched 12,5 W TRAY: $149.79 Dual 100Mb/1000Mb/10Gb PCIe v2.1 (5.0GT/s) Yes
So sánh Intel® Ethernet Controller X540-BT2 Launched 14 W TRAY: $124.34 Dual 100Mb/1000Mb/10Gb PCIe v2.1 (5.0GT/s) Yes
So sánh Intel® 82599EB 10 Gigabit Ethernet Controller Launched T&R : $87.84
TRAY: $87.84
Dual 10 Gbps PCIe v2.0 (5.0GT/s) Yes
So sánh Intel® 82599ES 10 Gigabit Ethernet Controller Launched TRAY: $99.78
T&R : $99.78
Dual PCIe v2.0 (5.0GT/s) Yes
So sánh Intel® 82599EN 10 Gigabit Ethernet Controller Launched T&R : $73.82
TRAY: $73.82
Single 10 GbE PCIe v2.0 (5.0GT/s) Yes
So sánh Intel® 82598EB 10 Gigabit Ethernet Controller End of Life 6,5 W T&R : $87.84
TRAY: $87.84
Dual PCIe v2.0 (2.5GT/s) Yes
So sánh Intel® 82597EX 10 Gigabit Ethernet Controller End of Life Yes N/A Single PCI-X