Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System R1304BTSSFANR

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Ngày phát hành Q2'12
Trạng thái Launched
Sự ngắt quãng được mong đợi 2014
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Dòng Sản phẩm Tương thích Intel® Xeon® Processor E3-1200/E3-1200 V2 Family; Intel® Core™ i3 2100/i3-3200 Processor Series
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 1U Rack
Kích thước Khung vỏ 17.24" x 21.8" x 1.75"
Hệ số dạng Bo mạch microATX
Bao gồm thanh ngang No
Socket LGA1155
Bảng dữ liệu Link
Bo mạch hệ thống Intel® Server Board S1200BTS
Bo mạch Chipset Intel® C202 Chipset (Intel® BD82C202 PCH)
Mô Tả A single socket Intel® Server Board S1200BTSR integrated into a 1U rack chassis, supporting four fixed HDDs, and a 250W non-redundant power supply.
Thị Trường Đích Small Business/1st Server
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Nguồn điện 250 W
Loại bộ cấp nguồn AC
Số nguồn điện được bao gồm 1
Quạt thừa No
Hỗ trợ nguồn điện thừa No
Tấm Tản nhiệt 1
Bao gồm Tấm Tản nhiệt Yes
Bảng nối đa năng No
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S1200BTSR with Intel® C202 chipset, (4) fixed 3.5” drive carriers, (1) 250W Fixed power supply, (1) Passive CPU heat sink, (3) Non-redundant non-hotswap fans, (1) Riser with one PCIe* x8 wired slot (one x8 connector), (4) SATA cables, (1) Cable for Optical drive bay, (1) Rack handle set
Số lượng Ổ đĩa Trước Được hỗ trợ 4
Hệ số Dạng Ổ đĩa Trước Fixed 2.5" or 3.5"
URL Thông tin bổ sung Link
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM 1333, 1600
Số DIMM 4
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 32 GB
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
PCIe x8 Thế Hệ 2.x 1
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 7
Tổng Số Cổng SATA 6
Cấu Hình RAID Intel® RST 0, 1, 10, 5; ESRT2 0, 1, 10, optional 5
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp 2x 1GbE
Số Cổng LAN 2
Hỗ trợ ổ đĩa quang Yes
Firewire No
Cổng SAS Tích hợp 0
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) No
InfiniBand* Tích hợp No
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® No
BMC Tích Hợp với IPMI No
Phiên bản TPM 1.2
Trình Quản Lý Nút Intel® No
Năng lượng Thừa Theo yêu cầu Intel® No
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® No
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® No
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® No
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® No
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Yes
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Phiên bản Doanh nghiệp No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G135162 8473305100-CHAS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server System R1304BTSSFANR, Single
R1304BTSSFANR N/A