Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server Board S1400FP4

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'12
Sự ngắt quãng được mong đợi 2015
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Số lượng QPI Links 1
Hệ số dạng Bo mạch SSI ATX 12" X 9.6"
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 4U Rack or Pedestal
Socket Socket B2
Có Các Hệ Thống Tích Hợp Yes
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 95 W
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S1400FP4, (1) I/O Shield, (2) SATA cables, (1) DVD contains Intel® Multi-Server Manager Software and Intel® Deployment Assistant, and (1) Quick Start Guide.
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bo mạch Chipset Intel® C602 Chipset (Intel® BD82C602 PCH)
Mô Tả A mainstream one socket board supporting one Intel® Xeon® processor E5-2400 family, six DIMMs, 14 onboard SATA/SAS ports and four NICs.
Thị Trường Đích Small Business/1st Server
URL Thông tin bổ sung Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 96 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM 1333, 1600/ RDIMM 1333,1600
Số Kênh Bộ Nhớ 3
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 307,2 GB/s
Physical Address Extensions 46-bit
Số DIMM 6
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Yes
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
Đầu Ra Đồ Họa D-sub
Đồ Họa Rời Supported
-
Expansion Options
Phiên Bản PCI Express 3.0
PCIe x4 Thế hệ 3 1
PCIe x8 Gen 3 1
PCIe x16 Gen 3 1
Đầu nối cho Mô-đun Mở rộng Nhập/Xuất Intel® 1
-
I/O Specifications
Phiên Bản Chỉnh Sửa USB 2.0
Số Cổng USB 6
Tổng Số Cổng SATA 6
Cấu Hình RAID SW Raid 0/1/10/5 (LSI + RSTE)
Số Cổng Nối Tiếp 2
Số Cổng LAN 4
Mạng LAN Tích Hợp 4x 1GbE
Firewire No
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) Yes
Cổng SAS Tích hợp 8
InfiniBand* Tích hợp No
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Phiên bản TPM 1.2
Công nghệ Hồi phục Nhanh Intel® No
Công nghệ Hệ thống Êm Intel® No
Công nghệ Âm thanh HD Intel® No
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Phiên bản Doanh nghiệp Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
Công Nghệ Gia tốc Nhập/Xuất Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® Yes
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® No
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® No
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® Yes
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® Yes
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G145323 8473301180-GRPH MBD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server Board S1400FP4, Disti 5 Pack
DBS1400FP4 N/A