Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System R1304EP2SFFN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Ngày phát hành Q3'12
Trạng thái End of Life
Sự ngắt quãng được mong đợi Q2'17
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 1U Rack
Kích thước Khung vỏ 1.7" x 17.2" x 21.8"
Hệ số dạng Bo mạch SSI CEB (12" X 10.5")
Bao gồm thanh ngang Yes
Socket Socket B2
Bo mạch hệ thống Intel® Server Board S2400EP2
Bo mạch Chipset Intel® C602 Chipset (Intel® BD82C602 PCH)
Thị Trường Đích Embedded
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Nguồn điện 600W
Loại bộ cấp nguồn AC
Số nguồn điện được bao gồm 1
Quạt thừa No
Hỗ trợ nguồn điện thừa No
Tấm Tản nhiệt 2
Bao gồm Tấm Tản nhiệt Yes
Bảng nối đa năng No
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S2400EP2, (4) 3.5" dixed drive carriers, (1) 600W Fixed Power Supply (FXX600WFIXPSU), (5) non-redundant fans, (2) passive heatsinks, (1) air duct, (1) value rail kit (AXXVRAIL), (1 Set) Rack Handles, (1) Riser
Số Ổ đĩa được hỗ trợ 4
Hệ số dạng Ổ đĩa Fixed 2.5" or 3.5"
Phần mềm Quản lý Máy chủ Intel® Yes
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3/LV DDR3 ECC UDIMM 1066/1333, RDIMM/LV RDIMM 1066/1333/1600 (no LRDIMM, QRDIMM)
Số DIMM 8
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
PCIe x16 Gen 3 1
Đầu nối cho Mô-đun Mở rộng Nhập/Xuất Intel® 1
Đầu nối cho Mô-đun RAID Tích hợp của Intel® 1
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 7
Tổng Số Cổng SATA 10
Cấu Hình RAID Software RAID 0/1/10/5 (LSI RSTE)
Số Cổng Nối Tiếp 1
Mạng LAN Tích Hợp 2x 1GbE
Số Cổng LAN 2
Hỗ trợ ổ đĩa quang Yes
Firewire False
Cổng SAS Tích hợp 0
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) No
InfiniBand* Tích hợp No
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Phiên bản TPM 1.2
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Năng lượng Thừa Theo yêu cầu Intel® No
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® No
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® No
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® No
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G145323 8473305100-CHAS

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server System R1304EP2SFFN, Single
R1304EP2SFFN N/A