Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System P4308SC2MHGC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Ngày phát hành Q2'12
Trạng thái Launched
Sự ngắt quãng được mong đợi Q2'15
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 4U Pedestal
Kích thước Khung vỏ 6.81" x 17.24" x 24.9"
Hệ số dạng Bo mạch SSI CEB (12" X 10.5")
Bao gồm thanh ngang No
Socket Socket B2
Thị Trường Đích Small and Medium Business
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Nguồn điện 750W AC, Platinum Efficient
Loại bộ cấp nguồn AC
Số nguồn điện 2
Quạt thừa Yes
Nguồn điện thừa Yes
Tấm Tản nhiệt 2
Bao gồm Tấm Tản nhiệt Yes
Bảng nối đa năng Included
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S2400SC2, (8) 3.5" HotSwap HDD backplane and drive carriers, (2) 750W Common Redundant Power Supplies, (1) Power Distribution Board, (5) Redundant fans, (2) passive heatsinks, (1) air duct,(1) Full Intel(r) Remote Management Module 4, (1) Intel® P4000 25" depth chassis
Số Ổ cứng 2,5" 8
Hỗ trợ Ổ cứng 2,5" Supports up to 8 hot-swap 2.5" or 3.5" drives
Số Ổ cứng 3,5" 8
Hỗ trợ Ổ cứng 3,5" Supports up to 8 hot-swap 2.5" or 3.5" drives
Phần mềm Quản lý Máy chủ Intel® Yes
URL Thông tin bổ sung Link
Giá do Khách hàng đề xuất $1100,00
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3/LV DDR3 ECC UDIMM 1066/1333, RDIMM/LV RDIMM 1066/1333/1600 (no LRDIMM, QRDIMM)
số DIMM 8
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
Expansion Options
PCI 32/33 1
PCIe x4 Thế hệ 3 1
PCIe x8 Gen 3 1
PCIe x16 Gen 3 1
PCIe x4 Thế Hệ 2.x 1
I/O Specifications
Số Cổng USB 10
Tổng Số Cổng SATA 14
Cấu Hình RAID Software RAID 0/1/10/5 (LSI RSTE)
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp 2x 1Gbe
Số Cổng LAN 2
Hỗ trợ ổ đĩa quang Yes
Firewire False
Cổng SAS Tích hợp 0
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) Yes
InfiniBand* Tích hợp No
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Phiên Bản TPM 1.2
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Năng lượng Thừa Theo yêu cầu Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® Yes
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® Yes
Công nghệ Bảo đảm Xây dựng Intel® Yes
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® Yes
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® Yes

Thông tin PCN/MDDS

919789: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Intel® Server System P4308SC2MHGC, Single

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A P4308SC2MHGC 5A992C G145323 8473305100-CHAS $1100,00