Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor D2500
(1M Cache, 1.86 GHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'11
DMI 2.5 GT/s
Số hiệu Bộ xử lý D2500
Số lõi 2
Số luồng 2
Tốc độ Xung nhịp 1.86 GHz
Bộ nhớ đệm L2 1 MB
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE2, SSE3, SSSE3
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 10 W
Phạm vi Điện áp VID 0.91V -1.21V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $42.00
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 4 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800/1066
Số Kênh Bộ Nhớ 1
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 6,4 GB/s
Physical Address Extensions 36-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Bộ xử lý Integrated
Tần số Cơ sở Đồ họa 400 MHz
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
-
Expansion Options
Số Cổng PCI Express Tối đa 4
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 8
Tổng Số Cổng SATA 2
-
Package Specifications
TJUNCTION 100 C
Kích thước gói 22mm X 22mm
Hỗ trợ socket FCBGA559
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Intel® vPro No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® 64 Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Phiên bản Chương trình cơ sở Động cơ Quản lý Intel® No
Công nghệ Âm thanh HD Intel® Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992A NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Atom™ Processor D2500 (1M Cache, 1.86 GHz) FC-BGA, Tray
SR0W0 DF8064101055400 B3 $42,00