Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Desktop Board DB75EN

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q2'12
Hệ số dạng Bo mạch Micro ATX
Socket LGA1155
Chương trình Kéo dài Tuổi thọ (XLP) Yes
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Mô Tả Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 32 GB
Các loại Bộ nhớ Dual DDR3-1600/1333
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Số DIMM 4
-
Graphics Specifications
Đầu Ra Đồ Họa DVI-D VGA
Đồ Họa Rời 1 PCIe 3.0 x16
Yêu cầu Bộ xử lý với Công nghệ Đồ họa Intel Yes
-
Expansion Options
Hỗ Trợ PCI 2
PCIe x1 Thế Hệ 2.x 1
PCIe x4 Thế Hệ 2.x 0
PCIe x8 Thế Hệ 2.x 0
PCIe x16 Thế Hệ 2.x 1
PCIe x1 Thế Hệ 1.x 0
PCIe x4 Thế Hệ 1.x 0
PCIe x8 Thế Hệ 1.x 0
PCIe x16 Thế Hệ 1.x 0
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 12
Cấu Hình USB 2.0 (Sau + Bên Trong) 4,4
Cấu hình USB 3.0 (Sau + Bên trong) 2,2
Tổng Số Cổng SATA 5
Số Cổng SATA 6.0 Gb/giây Tối đa 1
Số Cổng eSATA 1
Cấu Hình RAID N/A
Số Cổng PATA 0
Số cổng song song 1
Cổng song song qua tiêu đề bên trong No
Cổng nối tiếp qua Đầu Nội bộ Yes
Âm thanh (kênh sau + kênh trước) 6,2
Mạng LAN Tích Hợp 10/100/1000
Số Cổng PS2 1
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Công nghệ Âm thanh HD Intel® Yes
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ Intel® Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Chống trộm cắp Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G135162 8473301180-GRPH MBD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Desktop Board DB75EN
BOXDB75EN N/A
Boxed Intel® Desktop Board DB75EN, 10 Pack
BLKDB75EN N/A