Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® SSD X25-M Series
(80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Dung lượng 80 GB
Tình trạng               End of Life
Ngày phát hành Q3'09
Bảng dữ liệu Link
Loại Thuật In Thạch Bản 34 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Đọc tuần tự (tối đa) 250 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa) 70 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa) 35000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 35000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa) 6600 IOPS
Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 300 IOPS
Độ trễ - Đọc 65 µs
Độ trễ - Ghi 85 µs
Năng lượng - Hoạt động 150 mw (MobileMark 2007 Workload), 2.5 W (64K Sequential Write)
Năng lượng - Chạy không 75 mw (DIPM), .06 W (Non-DIPM)
-
Độ tin cậy
Rung - Vận hành 2.17 GRMS (5-700 Hz)
Rung - Không vận hành 3.13 GRMS (5-800 Hz)
Sốc (vận hành và không vận hành) 1,500 G/.5 msec
Phạm vi nhiệt độ vận hành 0°C to 70°C
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF) 1,200,000 Hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER) 1 sector per 1016
-
Thông số gói
Các linh kiện Intel NAND Flash Memory Multi-Level Cell (MLC) Technology
Trọng lượng up to 80 ± 2 grams
Hệ số hình dạng 2.5" 7mm
Giao diện SATA 3.0 3Gb/S
-
Các công nghệ tiên tiến
Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao Không

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G400319 8523510000

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP
Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 7mm, OEM (Bulk) Pack
SSDSA2MH080G2 N/A
Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 7mm, OEM Pack
SSDSA2MH080G201 N/A
Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 9.5mm, OEM Pack
SSDSA2MH080G2C1 N/A

Tải trình điều khiển