Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® SSD X25-M Series
(80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q3'09
Đọc Liên tiếp 250 MB/s
Ghi Liên tiếp 70 MB/s
Đọc Ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) 35000 IOPS
Đọc Ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 35000 IOPS
Ghi Ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) 6600 IOPS
Ghi Ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 300 IOPS
Độ trễ - Đọc 65 µs
Độ trễ - Ghi 85 µs
Năng lượng - Hoạt động 150 mw (MobileMark 2007 Workload), 2.5 W (64K Sequential Write)
Năng lượng - Chạy không 75 mw (DIPM), .06 W (Non-DIPM)
Rung - Vận hành 2.17 GRMS (5-700 Hz)
Rung - Không vận hành 3.13 GRMS (5-800 Hz)
Sốc (Vận hành và không vận hành) 1,500 G/.5 msec
Nhiệt độ vận hành 0 - 70 C
Trọng lượng up to 80 ± 2 grams
Thời gian Trung bình Giữa những Lần thất bại (MTBF) 1,200,000 Hours
Tỷ lệ lỗi Bit Không thể Sửa được (UBER) 1 sector per 1016
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
Cấu phần Intel NAND Flash Memory Multi-Level Cell (MLC) Technology
Dung lượng 80 GB
Hệ số dạng 2.5 inch SATA
Giao Diện SATA - 3.0 Gb/s
Thuật in thạch bản 34 nm
Advanced Technologies
Bảo vệ Dữ liệu Mất mát Năng lượng được nâng cao No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 7mm, OEM (Bulk) Pack

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A SSDSA2MH080G2 5A992C G400319 8523510000 N/A

Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 9.5mm, OEM Pack

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A SSDSA2MH080G2C1 5A992C G400319 8523510000 N/A

Intel® SSD X25-M Series (80GB, 2.5in SATA 3Gb/s, 34nm, MLC) 7mm, OEM Pack

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A SSDSA2MH080G201 5A992C G400319 8523510000 N/A