Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® SSD 320 Series
(300GB, 1.8in microSATA 3Gb/s, 25nm, MLC)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q2'11
Đọc Liên tiếp 270 MB/s
Ghi Liên tiếp 205 MB/s
Đọc Ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) 39500 IOPS
Đọc Ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 39500 IOPS
Ghi Ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) 23000 IOPS
Ghi Ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 400 IOPS
Độ trễ - Đọc 75 µs
Độ trễ - Ghi 90 µs
Năng lượng - Hoạt động 150 mw (MobileMark 2007 Workload), 3.5 W (64K Sequential Write)
Năng lượng - Chạy không 100 mw (DIPM), .7 W (Non-DIPM)
Rung - Vận hành 2.17 GRMS (5-700 Hz)
Rung - Không vận hành 3.13 GRMS (5-800 Hz)
Sốc (Vận hành và không vận hành) 1,500 G/.5 msec
Phạm vi nhiệt độ vận hành 0°C to 70°C
Trọng lượng up to 49 ± 2 grams
Thời gian Trung bình Giữa những Lần thất bại (MTBF) 1,200,000 Hours
Tỷ lệ lỗi Bit Không thể Sửa được (UBER) 1 sector per 1016
Bảng dữ liệu Link
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Thông Số Gói
Cấu phần Intel NAND Flash Memory Multi-Level Cell (MLC) Technology
Dung lượng 300 GB
Hệ số dạng 1.8"
Giao Diện SATA 3.0 Gb/s
Thuật in thạch bản 25 nm
-
Các công nghệ tiên tiến
Bảo vệ Dữ liệu Mất mát Năng lượng được nâng cao Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G400319 8523510000

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® SSD 320 Series (300GB, 1.8in SATA 3Gb/s, 25nm, MLC) 5mm, OEM Pack
SSDSA1NW300G301 N/A