Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System P4308IP4LHKC

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Ngày phát hành Q1 '13
Trạng thái End of Life
Sự ngắt quãng được mong đợi Q1'13
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Dòng Sản phẩm Tương thích Intel® Xeon® Processor E5-2600 Series
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 4U Pedestal
Kích thước Khung vỏ 17.24” x 26.9” x 6.81”
Hệ số dạng Bo mạch Custom 14.2" x 15"
Bao gồm thanh ngang No
Socket Socket R
Bo mạch hệ thống Intel® Server Board S2600IP4
Bo mạch Chipset Intel® C602 Chipset (Intel® BD82C602 PCH)
Mô Tả An integrated 4U system featuring an Intel® Server Board S2600IP4 supporting 10 I/O slots: two mezzanine (x8) slots, eight PCIe* slots supporting up to four DW cards (x16) plus up to eight SCU ports, two SATA3 ports and quad 1 GbE LAN.
Thị Trường Đích Storage
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Nguồn điện 1600 W
Loại bộ cấp nguồn AC
Số nguồn điện được bao gồm 2
Quạt thừa Yes
Hỗ trợ nguồn điện thừa Yes
Tấm Tản nhiệt 2
Bao gồm Tấm Tản nhiệt Yes
Bảng nối đa năng Included
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S2600IP4, (8) 3.5" Hot-swap drive carriers, (2) 1600W Common redundant power supply (Platinum efficiency), Redundant cooling, (2) Tower passive heat sink, (1) ROC Module RMS25CB080, and (1) Air duct.
Số lượng Ổ đĩa Trước Được hỗ trợ 8
Hệ số Dạng Ổ đĩa Trước Hot-swap 2.5" or 3.5"
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM/LV RDIMM/LV 1066 1333 1600 1866, Load Reduced 1333 1333LV
Số DIMM 16
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 512 GB
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
PCIe x8 Gen 3 3
PCIe x16 Gen 3 4
PCIe x4 Thế Hệ 2.x 1
Đầu nối cho Mô-đun Mở rộng Nhập/Xuất Intel® 1
Đầu nối cho Mô-đun RAID Tích hợp của Intel® 1
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 5
Tổng Số Cổng SATA 10
Cấu Hình RAID Software RAID 0,1,10,5 (LSI RSTE)
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp 4x 1GbE
Số Cổng LAN 4
Hỗ trợ ổ đĩa quang Yes
Firewire No
Cổng SAS Tích hợp 8
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) Yes
InfiniBand* Tích hợp No
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Phiên bản TPM 1.2
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Năng lượng Thừa Theo yêu cầu Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® Yes
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® Yes
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® Yes
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® No
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® Yes
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Yes
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Phiên bản Doanh nghiệp Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G145323 8473305100-CHAS

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server System P4308IP4LHKC, Single
P4308IP4LHKC N/A