Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server Board S2600CP2

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q1'12
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Số lượng QPI Links 2
Dòng Sản phẩm Tương thích Intel® Xeon® Processor E5-2600 Product Family & Intel® Xeon® Processor E5-2600 v2 Product Family
Hệ số dạng Bo mạch SSI EEB 12" x 13"
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 4U Rack or Pedestal
Socket Socket R
Có Các Hệ Thống Tích Hợp No
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 135 W
Các Hạng Mục Kèm Theo Intel® Server Board S2600CP2 supporting 16 DIMMs available in a 10-pack and 5-pack. The 5-pack also includes (5) DVDs and (5) Quick Start Guides
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
Bo mạch Chipset Intel® C602 Chipset (Intel® BD82C602 PCH)
Mô Tả A mainstream server board supporting two Intel® Xeon® E5-2600 processors and 16 DIMMs with two 1Gb Ethernet ports, and six x8 electrical PCIe Gen3 IO slots. Up to 8 SCU ports plus 2 SATA 6Gb ports and 4 SATA 3Gb ports with storage activation key.
Thị Trường Đích Small and Medium Business
URL Thông tin bổ sung Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 512 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM 1333, 1600/ RDIMM 1066,1333,1600,1866/ LRDIMM 1333, 1600, 1866
Số Kênh Bộ Nhớ 8
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 119,5 GB/s
Physical Address Extensions 46-bit
Số DIMM 16
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Yes
-
Thông Số Đồ Họa
Đồ họa Tích hợp Yes
Đầu Ra Đồ Họa VGA
Đồ Họa Rời Supported
-
Các Tùy Chọn Mở Rộng
Phiên Bản PCI Express 3.0
Số Cổng PCI Express Tối đa 48
PCIe x8 Gen 3 5
PCIe x16 Gen 3 1
-
Thông Số I/O
Phiên Bản Chỉnh Sửa USB 2.0
Số Cổng USB 5
Tổng Số Cổng SATA 14
Cấu Hình RAID Up to SW Raid 5 (LSI + RSTE)
Số Cổng Nối Tiếp 2
Số Cổng LAN 2
Mạng LAN Tích Hợp 2x 1GbE
Firewire Yes
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) Yes
Cổng SAS Tích hợp 8
InfiniBand* Tích hợp No
-
Thông Số Gói
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Phiên bản TPM 1.2
Công nghệ Hồi phục Nhanh Intel® No
Công nghệ Hệ thống Êm Intel® No
Công nghệ Âm thanh HD Intel® No
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Phiên bản Doanh nghiệp Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
Công Nghệ Gia tốc Nhập/Xuất Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® Yes
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® Yes
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® Yes
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® Yes
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® Yes
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ Lệnh Mới AES Yes
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G145323 8473301180-GRPH MBD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server Board S2600CP2, Disti 5 Pack
DBS2600CP2 N/A
Intel® Server Board S2600CP2, OEM 10 Pack
BBS2600CP2 N/A