Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System R2308GZ4GC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Ngày phát hành Q1'12
Trạng thái Launched
Sự ngắt quãng được mong đợi 2018
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Có thể mua Bảo hành được mở rộng (chọn quốc gia) Yes
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 2U Rack
Kích thước Khung vỏ 16.93" x 27.95" x 3.44"
Hệ số dạng Bo mạch Custom 16.5" x 16.5"
Bao gồm thanh ngang Yes
Socket Socket R
Bo mạch hệ thống Intel® Server Board S2600GZ
Bo mạch Chipset Intel® C602 Chipset (Intel® BD82C602 PCH)
Thị Trường Đích Cloud/Datacenter
Bo mạch Dễ Lắp Yes
Nguồn điện 750W
Loại bộ cấp nguồn AC
Số nguồn điện được bao gồm 2
Quạt thừa Yes
Hỗ trợ nguồn điện thừa Yes
Tấm Tản nhiệt 2
Bao gồm Tấm Tản nhiệt Yes
Bảng nối đa năng Included
Các Hạng Mục Kèm Theo (1) Intel® Server Board S2600GZ4, (8) 3.5” Hot-swap drive carriers, (1) Backplane, (2) 750W Redundant power supply, (2) Passive CPU heat sinks, Redundant and hot-swap cooling fans, (1) Air duct, (1) Standard control panel, Front 1 x VGA and 2 x USB in dedicated tray, Support for 2 x 2.5” SSD mounting on Air duct, (2) Risers with 3 PCIe x8 slots on each (2 x FHFL, 1 x FHHL), (1) Intel® RAID C600 Upgrade Key RKSATA8, (1) Intel® Remote Management Module 4, (1) Value rail kit, (2) SFF8087 to SFF8087 cables 730mm
Số Ổ đĩa được hỗ trợ 8
Hệ số dạng Ổ đĩa Hot-swap 2.5" or 3.5"
Phần mềm Quản lý Máy chủ Intel® Yes
URL Thông tin bổ sung Link
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM 1333, 1600/ RDIMM 1066,1333,1600,1866/ LRDIMM 1333, 1600, 1866
Số DIMM 24
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 768 GB
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
PCIe x16 Gen 3 2
Đầu nối cho Mô-đun Mở rộng Nhập/Xuất Intel® 1
Đầu nối cho Mô-đun RAID Tích hợp của Intel® 1
-
I/O Specifications
Số Cổng USB 6
Tổng Số Cổng SATA 10
Cấu Hình RAID Software RAID 1,0,10 optional 5
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp 4x 1GbE
Số Cổng LAN 4
Hỗ trợ ổ đĩa quang Yes
Firewire Yes
Cổng SAS Tích hợp 0
Tùy chọn Ổ Đĩa Thể Rắn USB Nhúng (eUSB) Yes
InfiniBand* Tích hợp No
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® Yes
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Phiên bản TPM 1.2
Trình Quản Lý Nút Intel® Yes
Năng lượng Thừa Theo yêu cầu Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® Yes
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® Yes
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® Yes
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® Yes
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® No
Công nghệ Lưu trữ Nhanh Intel® Phiên bản Doanh nghiệp Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G145323 8473305100-CHAS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server System R2308GZ4GC, Single
R2308GZ4GC N/A