Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor E665C
(512K Cache, 1.3 GHz)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q4'10
Số hiệu bộ xử lý E665C
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
PCI Express* 2.5 GT/s
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 45 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 1
Số luồng 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1.3 GHz
TDP 7 W
-
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 2 GB
Các loại bộ nhớ DDR2-800
Số kênh bộ nhớ 1
Hỗ trợ bộ nhớ ECC No
-
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý Integrated
Tần số cơ sở đồ họa 400 MHz
-
Các tùy chọn mở rộng
Cấu hình PCI Express x1, root complex only
Số cổng PCI Express tối đa 2
-
Thông số gói
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Hỗ trợ socket FCBGA1466
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A001.A.7.A NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP
Intel® Atom™ Processor E665C (512K Cache, 1.3 GHz) FC-BGA8, Tray
SLH9X CY80632007224AB B0 N/A
SLJBZ CY80632007224AB B1 N/A