Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor E645CT
(512K Cache, 1.0 GHz)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý E645CT
Tình trạng               End of Life
Ngày phát hành Q4'10
Thuật in thạch bản 45 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Số luồng 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1 GHz
Bộ nhớ đệm 512 KB L2
Bus Speed 2.5 GT/s PCIE
TDP 7 W
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 2 GB
Các loại bộ nhớ DDR2 800
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 1
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý Integrated
Tần số cơ sở đồ họa 320 MHz
-
Các tùy chọn mở rộng
Cấu hình PCI Express x1, root complex only
Số cổng PCI Express tối đa 2
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket FCBGA1466
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Bộ hướng dẫn 32-bit
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS
3A001.A.7.A NA

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step US HTS RCP
Intel® Atom™ Processor E645CT (512K Cache, 1.0 GHz) FC-BGA8, Tray
SLH9J CY80632007221AA B0 8542310000-MPU N/A
SLJBX CY80632007221AA B1 8542310000-HYBRD N/A

Tải trình điều khiển