Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor E620
(512K Cache, 600 MHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'10
Số hiệu Bộ xử lý E620
Số lõi 1
Số luồng 2
Tốc độ Xung nhịp 600 MHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
PCI Express* 2500 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 3,3 W
Phạm vi Điện áp VID VCC (0.75 - 0.9V), VNN (0.75 - 1.1V)
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $19.00
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 2 GB
Các loại Bộ nhớ DDR2-800
Số Kênh Bộ Nhớ 1
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Bộ xử lý Integrated
Tần số Cơ sở Đồ họa 320 MHz
-
Expansion Options
Phiên Bản PCI Express 1.0a
Cấu hình PCI Express x1, root complex only
Số Cổng PCI Express Tối đa 4
-
Package Specifications
TJUNCTION 90°C
Kích thước gói 22mm x 22mm
Hỗ trợ socket FCBGA676
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS
3A991.A.1 NA

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step US HTS RCP TDP
Intel® Atom™ Processor E620 (512K Cache, 600 MHz) FC-BGA8, Tray
SLJ32 CT80618005844AA B1 8542310000-HYBRD $19,00 3.3 W

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step US HTS RCP TDP
Intel® Atom™ Processor E620 (512K Cache, 600 MHz) FC-BGA8, Tray
SLH56 CT80618005844AA B0 8542310000-MPU N/A 2.70 W