Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™ i5-2410M Processor
(3M Cache, up to 2.90 GHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q1'11
Số hiệu Bộ xử lý i5-2410M
Số lõi 2
Số luồng 4
Tốc độ Xung nhịp 2.3 GHz
Tần số Turbo tối đa 2.9 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 3 MB
DMI 5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn AVX
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 35 W
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 16 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-1066/1333
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 21,3 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Đồ Họa
Đồ họa Bộ xử lý Intel® HD Graphics 3000
Tần số Cơ sở Đồ họa 650 MHz
Tần số Động Tối đa Đồ họa 1.2 GHz
Đầu Ra Đồ Họa eDP/DP/HDMI/SDVO/CRT
Đồng bộ Nhanh Video Intel® Yes
Công Nghệ Intel® InTru™ 3D Yes
Intel® Wireless Display Yes
Giao diện Hiển thị Linh hoạt Intel® (Intel® FDI) Yes
Công nghệ Video Rõ nét Intel® HD Yes
Cần có Giấy phép Macrovision* No
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
-
Các Tùy Chọn Mở Rộng
Phiên Bản PCI Express 2.0
Cấu hình PCI Express 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số Cổng PCI Express Tối đa 16
-
Thông Số Gói
TJUNCTION 100 C
Kích thước gói 37.5mmx37.5mm (rPGA988B); 31mm x 24mm (BGA1023)
Đồ họa và Thuật in thạch bản IMC 32 nm
Hỗ trợ socket FCBGA1023, PPGA988
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Công nghệ Intel® vPro No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Công nghệ Intel® My WiFi Yes
Công nghệ Không dây 4G WiMAX Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® Yes
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes
Công nghệ Chống trộm cắp Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992A NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Intel® Core™ i5-2410M Processor (3M Cache, up to 2.90 GHz) FC-BGA10C, Tray
SR04G AV8062700845406 J1 N/A FCBGA1023
Intel® Core™ i5-2410M Processor (3M Cache, up to 2.90 GHz) FC-PGA10, Tray
SR04B FF8062700845205 J1 N/A PPGA988