Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™ i5-2500T Processor
(6M Cache, up to 3.30 GHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q1'11
Sự ngắt quãng được mong đợi Q1'2013
Số hiệu Bộ xử lý i5-2500T
Số lõi 4
Số luồng 4
Tốc độ Xung nhịp 2.3 GHz
Tần số Turbo tối đa 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 6 MB
DMI 5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2, AVX
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 45 W
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Bộ Nhớ
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 32 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-1066/1333
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 21 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Thông Số Đồ Họa
Đồ họa Bộ xử lý Intel® HD Graphics 2000
Tần số Cơ sở Đồ họa 650 MHz
Tần số Động Tối đa Đồ họa 1.25 GHz
Đồng bộ Nhanh Video Intel® Yes
Công Nghệ Intel® InTru™ 3D Yes
Intel® Insider™ Yes
Intel® Wireless Display No
Giao diện Hiển thị Linh hoạt Intel® (Intel® FDI) Yes
Công nghệ Video Rõ nét Intel® HD Yes
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
-
Các Tùy Chọn Mở Rộng
Phiên Bản PCI Express 2.0
Số Cổng PCI Express Tối đa 16
-
Thông Số Gói
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
TCASE 69.8°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Hỗ trợ socket LGA1155
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Công nghệ Intel® vPro Yes
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® Yes
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Chỉ Lệnh Mới AES Yes
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G077159 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Core™ i5-2500T Processor (6M Cache, up to 3.30 GHz) FC-LGA10, Tray
SR00A CM8062301001910 D2 N/A