Intel® Gigabit CT Desktop Adapter

Intel® Gigabit CT Desktop Adapter

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

Thông tin Bổ túc

  • Tóm lược về Sản phẩm Xem ngay

Thông số nối mạng

  • Số cổng Single
  • Loại hệ thống giao diện PCIe v1.1 (2.5GT/s)
  • Tốc độ & độ rộng khe 2.5 GT/s, x1 Lane
  • Bộ điều khiển Intel 82574L

Thông số gói

  • Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS

Các sản phẩm tương thích

Server/Workstation Board

Tên sản phẩm Tình trạng               Kiểu hình thức của bo mạch Kiểu hình thức của khung vỏ Chân cắm Có sẵn Tùy chọn nhúng TDP So sánh
Tất Cả | Không
Intel® Server Board S1200BTL End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1155 Không
Intel® Server Board S1200BTLR End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1155 Không 95 W
Intel® Server Board S1200BTLRM End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1155 Không 95 W
Intel® Server Board S1200BTS End of Life microATX Rack or Pedestal LGA1155 Không
Intel® Server Board S1200BTSR End of Life uATX Rack or Pedestal LGA1155 Không 95 W
Intel® Server Board S3420GPLC End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1156
Intel® Server Board S3420GPLX End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1156
Intel® Server Board S3420GPRX End of Life ATX Rack LGA1156
Intel® Server Board S3420GPV End of Life ATX Rack or Pedestal LGA1156
Intel® Server Board S2400GP2 End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket B2 Không 95 W
Intel® Server Board S2400GP4 End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket B2 Không 95 W
Intel® Server Board S2600CO4 Launched SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600COE End of Life SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 150 W
Intel® Server Board S2600COEIOC End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket R 150 W
Intel® Server Board S2600CP2 Launched SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600CP2IOC End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600CP2J End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600CP4 Launched SSI EEB 12" x 13" 4U Rack or Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600CP4IOC End of Life SSI EEB 12" x 13" Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600CW2 End of Life SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CW2S End of Life SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CWT End of Life SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CWTS End of Life SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CW2R Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CW2SR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CWTR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600CWTSR Launched SSI EEB 12" x 13" Rack or Pedestal Socket R3 Không 145 W
Intel® Server Board S2600IP4 End of Life Custom 14.2" x 15" Rack or Pedestal Socket R 135 W
Intel® Server Board S2600IP4L End of Life Custom 14.2" x 15" Rack or Pedestal Socket R 135 W
Intel® Workstation Board W2600CR2 End of Life Custom 14.2" x 15" 4U Rack or Pedestal Socket R Không 150 W
Intel® Workstation Board W2600CR2L End of Life Custom 14.2" x 15" Pedestal Socket R Không 150 W
Intel® Server Board S5500BC End of Life SSI CEB-leveraged (12" x 10.5") Rack or Pedestal LGA1366 95 W

System

Tên sản phẩm Tình trạng               Kiểu hình thức của khung vỏ Kiểu hình thức của bo mạch Chân cắm So sánh
Tất Cả | Không
Intel® Server System R1304BTLSFAN End of Life 1U Rack ATX LGA1155
Intel® Server System R1304BTLSFANR End of Life 1U Rack ATX LGA1155
Intel® Server System R1304BTLSHBN End of Life 1U Rack ATX LGA1155
Intel® Server System R1304BTLSHBNR End of Life 1U Rack ATX LGA1155
Intel® Server System R1304BTSSFAN End of Life 1U Rack microATX LGA1155
Intel® Server System R1304BTSSFANR End of Life 1U Rack uATX LGA1155
Intel® Server System SR1630GP End of Life 1U Rack LGA1156
Intel® Server System SR1630GPRX End of Life 1U Rack LGA1156
Intel® Server System SR1695GPRX1AC End of Life 1U Rack LGA1156
Intel® Server System SR1695GPRX2AC End of Life 1U Rack LGA1156
Intel® Server System R2216IP4LHPC End of Life 2U Rack Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System R2224IP4LHPC End of Life 2U Rack Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System R2208IP4LHPC End of Life 2U Rack Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System R2308IP4LHPC End of Life 2U Rack Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System R2312IP4LHPC End of Life 2U Rack Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4208CP4MHGC End of Life 4U Pedestal 12" x 13" Socket R
Intel® Server System P4308CP4MHEN End of Life 4U Pedestal 12" x 13" Socket R
Intel® Server System P4308CP4MHGC Launched 4U Pedestal 12" x 13" Socket R
Intel® Server System P4208IP4LHGC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4216IP4LHJC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4216IP4LHKC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4224IP4LHKC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4308IP4LHGC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4308IP4LHJC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4308IP4LHJCL End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4308IP4LHKC End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System P4304BTLSFCN End of Life 4U Pedestal ATX LGA1155
Intel® Server System P4304BTLSFCNR End of Life 4U Pedestal ATX LGA1155
Intel® Server System P4304BTLSHCN End of Life 4U Pedestal ATX LGA1155
Intel® Server System P4304BTLSHCNR End of Life 4U Pedestal ATX LGA1155
Intel® Server System P4304BTSSFCN End of Life 4U Pedestal microATX LGA1155
Intel® Server System P4304BTSSFCNR End of Life 4U Pedestal uATX LGA1155
Intel® Workstation System P4304CR2LFGN End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Workstation System P4304CR2LFJN End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Workstation System P4304CR2LFJNL End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Workstation System P4304CR2LFKN End of Life 4U Pedestal Custom 14.2" x 15" Socket R
Intel® Server System SC5650BCDPR End of Life Pedestal, 6U Rack Option LGA1366
Intel® Server System SR1630BCR End of Life 1U Rack LGA1366
Intel® Server System SR1630HGP End of Life 1U Rack LGA1156
Intel® Server System SR1630HGPRX End of Life 1U Rack LGA1156

Hình ảnh sản phẩm

Intel® Gigabit CT Desktop Adapter

Đặt hàng và tuân thủ quy định

Đặt hàng và thông số kỹ thuật

  • Intel® Gigabit CT Desktop Adapter, bulk

  • Mã đặt hàng EXPI9301CTBLK
  • RCP $27,00
  • Intel® Gigabit CT Desktop Adapter, retail unit

  • Mã đặt hàng EXPI9301CT
  • RCP $33,00
  • Intel® Gigabit CT2 Desktop Adapter, OEM Gen

  • Mã đặt hàng E1G31CTG1P20

Thông tin về tuân thủ quy định thương mại

  • ECCN5A991
  • CCATSNA
  • US HTS8517620050-NIC

Thông tin PCN/MDDS

Mọi thông tin được cung cấp có thể thay đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Intel có thể thay đổi vòng đời sản xuất, thông số kỹ thuật và mô tả sản phẩm vào bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Thông tin được cung cấp ở đây là "nguyên trạng" và Intel không có tuyên bố hoặc đảm bảo nào liên quan đến độ chính xác của thông tin cũng như các tính năng của sản phẩm, tình trạng có sẵn, tính năng hoặc sự tương thích của sản phẩm được liệt kê. Vui lòng liên hệ với nhà cung cấp hệ thống để biết thêm thông tin về các sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.

"Phân loại Intel" bao gồm Số phân loại kiểm soát xuất khẩu (ECCN) và số Biểu thuế hài hòa (HTS). Việc sử dụng phân loại của Inte đều không truy đòi thường hoàn đối với Intel và không cấu thành nên tuyên bố hoặc bảo hành vè ECCN hoặc HTS phù hợp. Công ty của bạn có thể là bên xuất bản ghi và khi đó, công ty bạn chịu trách nhiệm xác định đúng phân loại cho bất kỳ hạng mục nào tại thời điểm xuất.

Tham khảo Bảng dữ liệu để biết các định nghĩa chính thức của thuộc tính và tính năng sản phẩm.

Các SKU “được thông báo” hiện chưa có. Vui lòng tham khảo ngày tung ra thị trường để biết sự sẵn có của thị trường.

*"Không xung đột" nghĩa là "không xung đột DRC", do Ủy ban Trao đổi Chứng khoán Mỹ quy định, có nghĩa là các sản phẩm không chứa khoáng chất xung đột (thiếc, tantali, vônfram và/hoặc vàng), hỗ trợ tài chính hoặc mang lại lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp cho các nhóm vũ trang tại Cộng hòa Dân chủ Congo (DRC) hoặc các quốc gia tiếp giáp. Intel cũng sử dụng thuật ngữ "không xung đột" theo nghĩa rộng hơn để chỉ các nhà cung ứng, chuỗi cung ứng, các nhà máy nung và luyện kim cung cấp khoáng chất xung đột không tài trợ cho xung đột ở DRC hoặc các nước lân cận. Những bộ xử lý Intel được sản xuất trước ngày 1 tháng một năm 2013 không được xác nhận là không xung đột. Chỉ định không xung đột chỉ đề cập sản phẩm được sản xuất sau ngày đó. Đối với các Bộ xử lý nguyên hộp của Intel, chỉ định không xung đột chỉ đề cập bộ xử lý đó, không đề cập bất kỳ phụ kiện khác kèm theo, chẳng hạn như bộ tản nhiệt/bộ làm mát.

Giá đề xuất cho khách hàng (“RCP”) là hướng dẫn định giá dành cho sản phẩm Intel. Giá dành cho khách hàng Intel trực tiếp, thường thể hiện số lượng mua 1.000 đơn vị sản phẩm, và có thể thay đổi mà không cần thông báo. Không bao gồm thuế và phí vận chuyển, v.v.. Giá có thể thay đổi đối với các loại gói khác và số lượng lô hàng và sắp xếp khuyến mãi đặc biệt có thể áp dụng. Nếu bán theo số lượng lớn, giá thể hiện cho từng sản phẩm đơn lẻ. Việc liệt kê RCP này không có nghĩa là ưu đãi định giá chính thức từ Intel. Vui lòng làm việc với đại diện Intel phù hợp để lấy báo giá chính thức.

Hệ thống và TDP Tối đa dựa trên các tình huống xấu nhất. TDP thực tế có thể thấp hơn nếu không phải tất cả các I/O dành cho chipset đều được sử dụng.

Halogen Thấp: Chỉ áp dụng cho chất hãm bắt cháy brom hóa và clo hóa (BRF/CFR) và PVC trong sản phẩm cuối cùng. Các thành phần của Inte, cũng như thành phần đã mua trên bộ sản phẩm hoàn chỉnh đều đáp ứng các yêu cầu JS-709 và PCB / chất nền đáp ứng yêu cầu IEC 61249-2-21. Việc thay thế chất làm chậm cháy được halogen hóa và/hoặc PVC có thể sẽ không tốt hơn cho môi trường.

Ngày phát hành

Ngày sản phẩm được giới thiệu lần đầu tiên.

TDP

Công suất thiết kế nhiệt (TDP) thể hiện công suất trung bình, tính bằng watt, mà bộ xử lý tiêu tốn khi vận hành ở Tần số cơ sở với tất cả các lõi hoạt động dưới khối lượng công việc do Intel định nghĩa và có độ phức tạp cao. Tham khảo Bảng dữ liệu để biết các yêu cầu về giải pháp nhiệt.

Giá đề xuất cho khách hàng

Giá đề xuất cho khách hàng (RCP) là hướng dẫn định giá chỉ dành cho sản phẩm Intel. Giá dành cho khách hàng Intel trực tiếp, thường thể hiện số lượng mua 1.000 đơn vị sản phẩm, và có thể thay đổi mà không cần thông báo. Giá có thể thay đổi đối với các loại gói khác và số lượng lô hàng. Nếu bán theo số lượng lớn, giá thể hiện cho từng sản phẩm đơn lẻ. Việc liệt kê RCP này không có nghĩa là ưu đãi định giá chính thức từ Intel.

PA

Hoạt động trước: Đơn hàng có thể được yêu cầu, nhưng chưa được lên lịch hay vận chuyển.

AC

Hoạt động: Bộ phận cụ thể này đang hoạt động.

EN

Cuối đời sản phẩm: Thông báo cuối đời sản phẩm đã được công bố.

NO

Không có đơn hàng nào sau ngày nhập đơn hàng cuối: Được dùng cho các sản phẩm cuối đời. Cho phép gửi hàng và trả hàng.

OB

Lỗi thời: Hàng tồn kho sẵn có. Sẽ không có nguồn cấp tương lai nào.

RP

Giá đã bỏ: Bộ phận cụ thể này không còn được sản xuất hay mua bán nữa và không có hàng tồn kho.

RT

Đã bỏ: Bộ phận cụ thể này không còn được sản xuất hay mua bán nữa và không có hàng tồn kho.

NI

Chưa triển khai: Không có đơn hàng, yêu cầu, báo giá, giao phẩm trả về hay hàng hóa vận chuyển nào.

QR

Đảm bảo chất lượng/độ tin cậy.

RS

Lên lịch lại.

Ý Kiến Phản Hồi

Mục tiêu của chúng tôi là làm cho dòng công cụ ARK trở thành nguồn tài nguyên giá trị đối với bạn. Vui lòng gửi nhận xét, câu hỏi hoặc gợi ý của bạn ở đây. Bạn sẽ nhận được trả lời trong thời gian 2 ngày làm việc.

Bạn thấy thông tin trên trang này có thiết thực không?

Thông tin cá nhân của bạn sẽ chỉ được dùng để hồi đáp câu hỏi này. Tên và địa chỉ email của bạn sẽ không được thêm vào bất kỳ danh sách gửi thư nào và bạn sẽ không nhận email từ Intel Corporation, trừ khi có yêu cầu. Bấm 'Gửi' để xác nhận bạn đồng ý với Điều Khoản Sử Dụng của Intel và hiểu rõ về Chính Sách Quyền Riêng Tư của Intel.