Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™ i3-380M Processor
(3M Cache, 2.53 GHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'10
Số hiệu Bộ xử lý i3-380M
Số lõi 2
Số luồng 4
Tốc độ Xung nhịp 2.53 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 3 MB
DMI 2.5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1, SSE4.2
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 35 W
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 8 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800/1066
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 17,1 GB/s
Physical Address Extensions 36-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Bộ xử lý Intel® HD Graphics
Tần số Cơ sở Đồ họa 500 MHz
Tần số Động Tối đa Đồ họa 667 MHz
Giao diện Hiển thị Linh hoạt Intel® (Intel® FDI) Yes
Công nghệ Video Rõ nét Intel® HD Yes
Công nghệ Video Rõ nét của Intel® Yes
Cần có Giấy phép Macrovision* No
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
-
Expansion Options
Phiên Bản PCI Express 2.0
Cấu hình PCI Express 1x16
Số Cổng PCI Express Tối đa 16
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
TJUNCTION 90°C for rPGA, 105°C for BGA
Kích thước gói rPGA 37.5mmx 37.5mm, BGA 34mmx28mm
Kích Thước Processing Die 81 mm2
Số Processing Die Transistors 382 million
Đồ họa và Thuật in thạch bản IMC 45 nm
Đồ họa và Kích thước IMC Die 114 mm2
Số đồ họa và IMC Die Transistor 177 million
Hỗ trợ socket PGA988
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Intel® vPro No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992A NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Core™ i3-380M Processor (3M Cache, 2.53 GHz) FC-PGA10, Tray
SLBZX CP80617004116AH K0 N/A