Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor D425
(512K Cache, 1.80 GHz)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'10
Số hiệu Bộ xử lý D425
Số lõi 1
Số luồng 2
Tốc độ Xung nhịp 1.8 GHz
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
DMI 2.5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE2, SSE3, SSSE3
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 10 W
Phạm vi Điện áp VID 0.800V-1.175V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $42,00
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 4 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800 (SODIMM only); DDR2-800/667
Số Kênh Bộ Nhớ 1
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 6,4 GB/s
Physical Address Extensions 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Bộ xử lý Integrated
-
Package Specifications
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 22mm x 22mm
Kích Thước Processing Die 66 mm2
Số Processing Die Transistors 123 million
Hỗ trợ socket FCBGA559
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao No
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Công nghệ Theo dõi Nhiệt No
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Atom™ Processor D425 (512K Cache, 1.80 GHz) FC-BGA8, Tray
SLBXD AU80610006252AA A0 $42,00