Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor D425
(512K Cache, 1.80 GHz)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý D425
Tình trạng               Launched
Ngày phát hành Q2'10
Thuật in thạch bản 45 nm
Giá đề xuất cho khách hàng $42.00
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Số luồng 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 1.80 GHz
Bộ nhớ đệm 512 KB L2
Bus Speed 2.5 GT/s DMI
TDP 10 W
Phạm vi điện áp VID 0.800V-1.175V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không xung đột
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 4 GB
Các loại bộ nhớ DDR3 800 (SODIMM only); DDR2 667/800
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 1
Băng thông bộ nhớ tối đa 6,4 GB/s
Phần mở rộng địa chỉ vật lý 32-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
-
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý Integrated
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket FCBGA559
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 22mm x 22mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 66 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 123 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Không
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE2, SSE3, SSSE3
Trạng thái chạy không Không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Không
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
Công nghệ theo dõi nhiệt Không
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Intel® AES New Instructions Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP
Intel® Atom™ Processor D425 (512K Cache, 1.80 GHz) FC-BGA8, Tray
SLBXD AU80610006252AA A0 $42,00

Tải trình điều khiển