Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server System SR2500ALLXR

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Ngày phát hành Q3'06
Trạng thái End of Life
Sự ngắt quãng được mong đợi 6/30/2011
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 2U Rack
Socket LGA771
Bo mạch hệ thống Intel® Server Board S5000PALR
Bo mạch Chipset Intel® 5000P Chipset (Intel® 5000P Memory Controller)
Nguồn điện 750W
Loại bộ cấp nguồn AC
Quạt thừa Supported
Hỗ trợ nguồn điện thừa Supported, requires additional power supply
Bảng nối đa năng Included
Các Hạng Mục Kèm Theo (5) Drive Carriers; (1) Bridge Board; (1) Full-Height PCI Express/PCI-x Riser; (1) Low-Profile PCI Express Riser; (1) Active SAS Midplane; (1) SAS/SATA Backplane; (1) Power Distribution Board; (1) Redundant 750W power supply; (1) Standard Control Panel; (6) Hot-Swap Redundant Cooling Fans; (1) Slimline Optical Drive Carrier; (1) Air Duct and Baffle
Số Ổ đĩa được hỗ trợ 5
Hệ số dạng Ổ đĩa Hot-swap 2.5" or 3.5"
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ FBDIMM
Số DIMM 8
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
PCI-X 2
PCIe x4 Thế Hệ 1.x 1
PCIe x8 Thế Hệ 1.x 2
IO Expansion x4 Thế Hệ 1.x 1
-
I/O Specifications
Tổng Số Cổng SATA 6
Cấu Hình RAID Upgrade with AXXRAK18E and AXXMINIDIMM512
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp Double, GbE
Cổng SAS Tích hợp 8
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® AXXRMM2
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step ECCN CCATS US HTS RCP
Intel® Server System SR2500ALLXR, Single
SR2500ALLXR 5A992C G135162 8473305100-CHAS N/A
SR2500ALLXRNA 5A992C G135162 8473305100-CHAS N/A
SR2500ALLXR 5A002U* G031657+++ 8473305100 N/A
SR2500ALLXRNA 5A002U* G031657+++ 8473305100-CHAS N/A