Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

1U Rack Server Systems

Intel® Server System SR1500ALSASR

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Ngày phát hành Q2 2009
Trạng thái End of Life
Sự ngắt quãng được mong đợi 6/30/2011
Hệ Số Dạng Khung Vỏ 1U Rack
Socket LGA771
Nguồn điện 600W power supply
Loại bộ cấp nguồn AC
Bảng nối đa năng Included
Các Hạng Mục Kèm Theo (3) Drive Carriers; (1) Air Duct and Baffle; (1) Hot-Swap SAS/SATA Backplane; (1) Low-Profile PCI Express Riser; (1) Full-Height PCI Express Riser; (1)Power Distribution Board; (1) Non-Redundant 600W power supply; (1) System Fan Set; (1) Standard Control Panel; (1) Optical Drive Tray
Số Ổ cứng 3,5" 3
Hỗ trợ Ổ cứng 3,5" Supports up to three SATA/SAS drives
Giá do Khách hàng đề xuất $1081,00
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ FBDIMM
số DIMM 8
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
Expansion Options
PCIe x8 Thế Hệ 1.x 1
IO Expansion x4 Thế Hệ 1.x 1
I/O Specifications
Tổng Số Cổng SATA 6
Cấu Hình RAID Upgrade with AXXRAK18E and AXXMINIDIMM512
Số Cổng Nối Tiếp 2
Mạng LAN Tích Hợp Double, GbE
Cổng SAS Tích hợp 4
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® AXXRMM2
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0

Thông tin PCN/MDDS

891963: PCN | MDDS
892029: PCN | MDDS
900351: PCN | MDDS
900352: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Server System SR1500ALSASR, Single

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A SR1500ALSASR 5A992OIEL G135162 8473305100-CHAS $1081,00
N/A SR1500ALSASRNA 5A992OIEL G135162 8473305100-CHAS $1081,00
N/A SR1500ALSASR 5A002UEUMM G031657+++ 8473305100-BASE N/A
N/A SR1500ALSASRNA 5A002U* G031657+++ 8473305100-BASE $1081,00