Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor X5650
(12M Cache, 2.66 GHz, 6.40 GT/s Intel® QPI)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q1'10
Số hiệu Bộ xử lý X5650
Số lõi 6
Số luồng 12
Tốc độ Xung nhịp 2.66 GHz
Tần số Turbo tối đa 3.06 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 12 MB
Tốc độ Intel® QPI 6.4 GT/s
Số lượng QPI Links 2
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.2
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 95 W
Phạm vi Điện áp VID 0.750V-1.350V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $996.00
BOX : $999.00
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 288 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800/1066/1333
Số Kênh Bộ Nhớ 3
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 32 GB/s
Physical Address Extensions 40-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Yes
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 2
TCASE 81.3°C
Kích thước gói 42.5mm X 45mm
Hỗ trợ socket FCLGA1366
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost 1.0
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt No
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G077159 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Xeon® Processor X5650 (12M Cache, 2.66 GHz, 6.40 GT/s Intel® QPI) FC-LGA10, Tray
SLBV3 AT80614004320AD B1 $996,00

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Xeon® Processor X5650 (12M Cache, 2.66 GHz, 6.40 GT/s Intel® QPI) FC-LGA10
SLBV3 BX80614X5650 B1 $999,00