Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Server Board S3420GPLX

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q3'09
EOL Thông báo 30 Tháng Mười Một 2012
Đơn hàng cuối cùng 31 Tháng Năm 2013
Thuộc tính biên lai cuối cùng 30 Tháng Chín 2013
Bảo hành có giới hạn 3 năm Yes
Dòng Sản phẩm Tương thích 42926, 43565, 43522, 43130
Hệ số dạng Bo mạch ATX
Hệ Số Dạng Khung Vỏ Rack or Pedestal
Socket LGA1156
BMC Tích Hợp với IPMI IPMI 2.0
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
Bo mạch Chipset Intel® 3420 Chipset (Intel® BD3420 PCH)
Mô Tả Entry server board with support for mainstream applications and additional features
Thị Trường Đích Cloud/Datacenter
URL Thông tin bổ sung Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 32 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3 ECC UDIMM, RDIMM
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 1333 GB/s
Số DIMM 6
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Yes
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
-
Expansion Options
Số Cổng PCI Express Tối đa 6
PCIe x8 Thế Hệ 2.x 2
PCIe x16 Thế Hệ 2.x 1
PCIe x4 Thế Hệ 1.x 1
PCIe x8 Thế Hệ 1.x 1
IO Expansion x4 Thế Hệ 1.x 1
-
I/O Specifications
Phiên Bản Chỉnh Sửa USB USB 2.0
Số Cổng USB 6
Tổng Số Cổng SATA 6
Cấu Hình RAID 0, 1, 10, 5
Số Cổng Nối Tiếp 2
Số Cổng LAN 2
Mạng LAN Tích Hợp 2x 1GbE
Cổng SAS Tích hợp 0
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Hỗ Trợ Mô-đun Quản lý Từ xa Intel® AXXRMM3
Trình Quản Lý Nút Intel® No
Công Nghệ Lưu Giữ Intel® Yes
Công nghệ Quản lý Nâng cao Intel® No
Công nghệ Tùy chỉnh Máy chủ Intel® No
Công nghệ Đảm Bảo An Toàn cho Bản Xây Dựng Intel® No
Công nghệ Hiệu quả Năng lượng Intel® No
Công nghệ Nhiệt Không Ồn Intel® No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G135162 8473301180-GRPH MBD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Server Board S3420GPLX, Single
S3420GPLX N/A