Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Desktop Board DG41TX

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q1'10
Kiểu hình thức của bo mạch microATX
Chân cắm LGA775
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
Bo mạch chipset Intel® G41 Express Chipset (Intel® 82G41 Graphics and Memory Controller Hub)
-
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 4 GB
Các loại bộ nhớ DDR3-1333/1066/800
Số kênh bộ nhớ 2
Số DIMM 2
Hỗ trợ bộ nhớ ECC No
-
Thông số đồ họa
Đồ họa tích hợp Yes
Đầu ra đồ họa DVI-D, VGA
Số màn hình được hỗ trợ 2
Đồ họa rời PCIe x16
-
Các tùy chọn mở rộng
Hỗ trợ PCI 2
PCIe x1 thế Hệ 2.x 1
PCIe x4 thế Hệ 2.x 0
PCIe x8 thế Hệ 2.x 0
PCIe x16 thế Hệ 2.x 1
-
Thông số nhập/xuất
Cấu hình USB 2.0 (sau + bên trong) 4+4
Tổng số cổng SATA 4
Số cổng eSATA 0
Cấu hình RAID N/A
Số cổng PATA 1
Số cổng song song 1
Số cổng nối tiếp 0
Âm thanh (kênh sau + kênh trước) 8-ch
Mạng LAN tích Hợp 10/100/1000
Firewire 0+0
-
Thông số gói
Cấu hình CPU tối đa 1
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) No
Công nghệ Intel® vPro No
Phiên bản chương trình cơ sở động cơ quản lý Intel® N/A
Công nghệ đánh thức Từ xa Intel® No
Công nghệ hỗ trợ máy tính từ xa Intel® No
Công nghệ Intel® CIRA No
TPM No
Công nghệ hệ thống không ồn Intel® No
Công nghệ âm thanh HD Intel® Yes
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No
Công nghệ chống trộm cắp No

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

US HTS
8473301180-GRPH MBD

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step ECCN CCATS RCP
Boxed Intel® Desktop Board DG41TX, Classic
BOXDG41TXPP 5A992C G400445 N/A
BOXDG41TX 5A992A NA N/A
Boxed Intel® Desktop Board DG41TX, Classic, 10 Pack
BLKDG41TX 5A992A NA N/A