Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™ i7-620LM Processor
(4M Cache, 2.00 GHz)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q1'10
Số hiệu Bộ xử lý i7-620LM
Số lõi 2
Số luồng 4
Tốc độ Xung nhịp 2 GHz
Tần số Turbo tối đa 2.8 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 4 MB
DMI 2.5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1, SSE4.2
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 32 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 25 W
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 8 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800/1066
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 17,1 GB/s
Physical Address Extensions 36-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Bộ xử lý Intel® HD Graphics
Tần số Cơ sở Đồ họa 266 MHz
Tần số Động Tối đa Đồ họa 566 MHz
Giao diện Hiển thị Linh hoạt Intel® (Intel® FDI) Yes
Công nghệ Video Rõ nét Intel® HD Yes
Công nghệ Video Rõ nét của Intel® Yes
Cần có Giấy phép Macrovision* No
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
-
Expansion Options
Phiên Bản PCI Express 2.0
Cấu hình PCI Express 1x16
Số Cổng PCI Express Tối đa 16
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
TJUNCTION 105°C
Kích thước gói BGA 34mm x 28mm
Kích Thước Processing Die 81 mm2
Số Processing Die Transistors 382 million
Đồ họa và Thuật in thạch bản IMC 45 nm
Đồ họa và Kích thước IMC Die 114 mm2
Số đồ họa và IMC Die Transistor 177 million
Hỗ trợ socket BGA1288
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost 1.0
Công nghệ Intel® vPro Yes
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® Yes
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992C G077159 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Core™ i7-620LM Processor (4M Cache, 2.00 GHz) FC-BGA10, Tray
SLBML CN80617003879AD C2 N/A
SLBSU CN80617003879AD K0 N/A