Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Atom™ Processor Z550
(512K Cache, 2.00 GHz, 533 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Tình trạng               Launched
Ngày phát hành Q2'09
Số hiệu Bộ xử lý Z550
Bộ nhớ đệm 512 KB L2
Bus Speed 533 MHz FSB
Ghép đôi FSB Không
Bộ hướng dẫn 32-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thuật in thạch bản 45 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu suất
Số lõi 1
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2 GHz
TDP 2,4 W
-
Thông số gói
TJUNCTION 90°C
Kích thước gói 13mm x 14mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 26 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 47 million
Hỗ trợ socket PBGA441
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Không
Intel® 64 Không
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel®
Công nghệ theo dõi nhiệt
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Không
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP
Intel® Atom™ Processor Z550 (512K Cache, 2.00 GHz, 533 MHz FSB) uFCBGA8, Tray
SLGPT AC80566UE041DW C0 N/A

Tải trình điều khiển