Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Atom™ Processor Z515
(512K Cache, 1.20 GHz, 400 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q2'09
Số hiệu Bộ xử lý Z515
Số lõi 1
Tốc độ Đồng hồ 1.2 GHz
Bộ nhớ đêm L2 512 KB
Tốc độ FSB 400 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 32-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE2, SSE3, SSSE3
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 1,4 W
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
TJUNCTION 90°C
Kích thước bao bì 13mm x 14mm
Diện tích Xử lý 26 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 47 million
Hỗ trợ socket PBGA441
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) No
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho I/O Trực tiếp (VT-d) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Intel® 64 No
Trạng thái chạy không Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Atom™ Processor Z515 (512K Cache, 1.20 GHz, 400 MHz FSB) uSFFBGA, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PBGA441 C0 2 W AC80566UC009DV SLGMG No 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A