Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor W3550
(8M Cache, 3.06 GHz, 4.80 GT/s Intel® QPI)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q3'09
Số hiệu Bộ xử lý W3550
Số lõi 4
Số luồng 8
Tốc độ Xung nhịp 3.06 GHz
Tần số Turbo tối đa 3.33 GHz
Bộ nhớ đệm Thông minh Intel® 8 MB
Tốc độ Intel® QPI 4.8 GT/s
Số lượng QPI Links 1
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.2
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 130 W
Phạm vi Điện áp VID 0.800V-1.375V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $294.00
BOX : $305.00
Bảng dữ liệu Link
-
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 24 GB
Các loại Bộ nhớ DDR3-800/1066
Số Kênh Bộ Nhớ 3
Băng Thông Bộ Nhớ Tối Đa 25,6 GB/s
Physical Address Extensions 36-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Yes
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
TCASE 67.9°C
Kích thước gói 42.5mm x 45.0mm
Kích Thước Processing Die 263 mm2
Số Processing Die Transistors 731 million
Hỗ trợ socket FCLGA1366
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost Yes
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt No
-
Intel® Data Protection Technology
Chỉ Lệnh Mới AES No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Xeon® Processor W3550 (8M Cache, 3.06 GHz, 4.80 GT/s Intel® QPI) FC-LGA8, Tray
SLBEY AT80601002112AB D0 $294,00

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Boxed Intel® Xeon® Processor W3550 (8M Cache, 3.06 GHz, 4.80 GT/s Intel® QPI) FC-LGA8
SLBEY BX80601W3550 D0 $305,00