Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Older Intel® Desktop Boards

Intel® Desktop Board DG41TY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái EOIS
Ngày phát hành Q4'08
Hệ số dạng Bo mạch microATX
Socket LGA775
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Memory Specifications
Dung Lượng Bộ Nhớ Tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 8 GB
Các loại Bộ nhớ DDR2-800/667
Số Kênh Bộ Nhớ 2
số DIMM 2
Hỗ Trợ Bộ Nhớ ECC No
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
Đầu Ra Đồ Họa DVI-D, VGA
số Các hiển thị được hỗ trợ 2
Card Đồ Họa Rời PCIe x16
Expansion Options
Hỗ Trợ PCI 2
PCIe x1 Thế Hệ 2.x 1
PCIe x4 Thế Hệ 2.x 0
PCIe x8 Thế Hệ 2.x 0
PCIe x16 Thế Hệ 2.x 1
I/O Specifications
Cấu Hình USB 2.0 (Sau + Bên Trong) 4+4
Tổng Số Cổng SATA 4
Số Cổng eSATA 0
Cấu Hình RAID N/A
Số Cổng PATA 1
Số cổng song song 1
Số Cổng Nối Tiếp 1
Âm thanh (kênh sau + kênh trước) 6-ch
Mạng LAN Tích Hợp 10/100/1000
Firewire 0+0
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
Energy Star Yes
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho I/O Trực tiếp (VT-d) No
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Công Nghệ Intel® vPro™ No
Công nghệ Quản lý Chủ động Intel® No
Phiên bản Intel® AMT N/A
Công nghệ Đánh thức Từ xa Intel® No
Công nghệ Hỗ trợ Máy tính Từ xa Intel® No
Công nghệ Intel® CIRA No
Công nghệ Chống trộm Intel® No
TPM No
Công nghệ Hệ thống Êm Intel® No
Công nghệ Âm thanh HD Intel® Yes
Công nghệ Lưu trữ Ma trận Intel® No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Boxed Intel® Desktop Board DG41TY, Classic, GbE LAN

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A BOXDG41TY 5A992A NA 8473301180-GRPH MBD N/A

Boxed Intel® Desktop Board DG41TY, Classic, GbE LAN, 10 Pack

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A BLKDG41TY 5A992A NA 8473301180-GRPH MBD N/A

Intel® Desktop Board DG41TY, uATX, VGA/DVI, DX10, GbE LAN, 5.1ch Audio, 10 Pack

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
N/A LADG41TY 5A992C G400445 8473301180 N/A