Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Duo Processor P8400
(3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'08
Số hiệu Bộ xử lý P8400
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2.26 GHz
Bộ nhớ đệm L2 3 MB
Tốc độ FSB 1066 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 25 W
Phạm vi Điện áp VID 1.050V-1.150V
Giá đề xuất cho khách hàng TRAY: $201.00
BOX : $211.00
Bảng dữ liệu Link
-
Thông Số Gói
TJUNCTION 105°C
Kích thước gói 35 mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 107 mm2
Số Processing Die Transistors 410 million
Hỗ trợ socket BGA479, PGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SLGE2
899792: PCN | MDDS
SLGFC
899858: PCN | MDDS
SLB3R
897611: PCN | MDDS
898503: PCN | MDDS
SLB4M
897696: PCN | MDDS
SL3BU
897766: PCN | MDDS
SLB3Q
897624: PCN | MDDS
SLB52
897659: MDDS
SLG8Z
898998: MDDS
SLGCC
899617: MDDS
SLGCQ
899618: MDDS
SLGCF
899620: MDDS
SLGCL
899622: MDDS

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Intel® Core™2 Duo Processor P8400 (3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB) uFCBGA8, Tray
SLGE2 AV80577SH0513M R0 $201,00 BGA479
Intel® Core™2 Duo Processor P8400 (3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB) uFCPGA8, Tray
SLGFC AW80577SH0513M R0 $201,00 PGA478

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP Socket
Boxed Intel® Core™2 Duo Processor P8400 (3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB) uFCPGA8
SLB3R BX80577P8400 M0 $211,00 PGA478
Intel® Core™2 Duo Processor P8400 (3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB) uFCBGA8, Tray
SLB4M AV80577SH0513M M0 N/A BGA479
SL3BU AV80576SH0513M C0 N/A BGA479
Intel® Core™2 Duo Processor P8400 (3M Cache, 2.26 GHz, 1066 MHz FSB) uFCPGA8, Tray
SLB3R AW80577SH0513M M0 N/A PGA478
SLB3Q AW80577SH0513MN M0 N/A PGA478
SLB52 AW80577SH0513MN M0 N/A PGA478
SLG8Z AW80577SH0513M M0 N/A PGA478
SLGCC AW80577SH0513M R0 N/A PGA478
SLGCQ AW80577SH0513M R0 N/A PGA478
SLGCF AW80577SH0513M R0 N/A PGA478
SLGCL AW80577SH0513M R0 N/A PGA478