Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo số sản phẩm - i7-3770
  • Bằng cách xếp thứ tự mã - BXC80601920
  • Theo mã SPEC - SLBEJ
  • Theo tên thương hiệu - lõi i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Arrandale

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Processors

Intel® Core™2 Duo Processor T9600
(6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'08
Số hiệu Bộ xử lý T9600
Số lõi 2
Tốc độ Đồng hồ 2.8 GHz
Bộ nhớ đêm L2 6 MB
Tốc độ FSB 1066 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Các tùy chọn nhúng sẵn có No
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 35 W
Phạm vi Điện áp VID 1.05V-1.2125V
Giá do Khách hàng đề xuất N/A
Package Specifications
TJUNCTION 105°C
Kích thước bao bì 35mm x 35mm
Diện tích Xử lý 107 mm2
Số bóng bán dẫn Bàn ren Xử lý 410 million
Hỗ trợ socket BGA479, PGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
Advanced Technologies
Công Nghệ Siêu Phân Luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công Nghệ Thực thi Tin cậy Intel® Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không No
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
Thi hành vô hiệu hóa bit lỗi Yes

Thông tin PCN/MDDS

SLB47

897702: PCN | MDDS

SLB43

897768: PCN | MDDS

SLG8N

898635: MDDS

SLG9F

899015: MDDS
899755: PCN | MDDS

SLGEM

899719: MDDS
899752: PCN | MDDS

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Nghỉ hưu và Ngừng

Intel® Core™2 Duo Processor T9600 (6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB) uFCPGA8, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
PGA478 C0 35 W AW80576GH0726M SLB47 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PGA478 C0 35 W AW80576GH0726M SLG8N Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PGA478 E1 35 W AW80576GH0726MG SLG9F Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
PGA478 E0 35 W AW80576GH0726M SLG9F Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A

Intel® Core™2 Duo Processor T9600 (6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB) uFCBGA8, Tray

Socket Bước TDP Mã thứ tự Mã thông số kỹ thuật VT-x ECCN CCATS US HTS RCP
BGA479 C0 35 W AV80576GH0726M SLB43 Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
BGA479 E0 35 W AV80576GH0726MG SLGEM Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A
BGA479 E0 35 W AV80576GH0726M SLGEM Yes 3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD N/A