Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-5960X
  • Theo mã đặt hàng - BX80648I75960X
  • Theo mã SPEC - SR20Q
  • Theo tên thương hiệu - core m
  • Theo tên mã - Broadwell
  • Theo tần số - 4.40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Duo Processor T9600
(6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB)

Thông số kỹ thuật

-
Thiết yếu
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q3'08
Số hiệu bộ xử lý T9600
Bộ nhớ đệm L2 6 MB
Tốc độ FSB 1066 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có sẵn Tùy chọn nhúng No
Thuật in thạch bản 45 nm
Phạm vi điện áp VID 1.05V-1.2125V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Hiệu năng
Số lõi 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.8 GHz
TDP 35 W
-
Thông số gói
TJUNCTION 105°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 107 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 410 million
Hỗ trợ socket BGA479, PGA478
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không No
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP Chân cắm
Intel® Core™2 Duo Processor T9600 (6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB) uFCBGA8, Tray
SLB43 AV80576GH0726M C0 N/A BGA479
SLGEM AV80576GH0726MG E0 N/A BGA479
SLGEM AV80576GH0726M E0 N/A BGA479
Intel® Core™2 Duo Processor T9600 (6M Cache, 2.80 GHz, 1066 MHz FSB) uFCPGA8, Tray
SLB47 AW80576GH0726M C0 N/A PGA478
SLG8N AW80576GH0726M C0 N/A PGA478
SLG9F AW80576GH0726MG E1 N/A PGA478
SLG9F AW80576GH0726M E0 N/A PGA478