Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® G45 Express Chipset
(Intel® 82G45 Graphics and Memory Controller Hub)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái Launched
Ngày phát hành Q3'08
Các FSB được hỗ trợ 1333MHz / 1066MHz / 800MHz
Ghép đôi FSB No
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng Yes
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 24 W
Giá đề xuất cho khách hàng T&R : $26,00
-
Memory Specifications
Các loại Bộ nhớ DDR3-1066 / DDR3-800 / DDR2-800 / DDR2-667
Số Kênh Bộ Nhớ 2
Physical Address Extensions 36-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC No
-
Graphics Specifications
Đồ họa Tích hợp Yes
Đầu Ra Đồ Họa DisplayPort, DVI, sDVO, VGA
Công nghệ Video Rõ nét của Intel® Yes
Số Màn hình được Hỗ trợ 2
Cần có Giấy phép Macrovision* No
-
Expansion Options
Phiên Bản PCI Express 1.1
Cấu hình PCI Express 1x16
Số Cổng PCI Express Tối đa 16
-
Package Specifications
Cấu Hình CPU Tối Đa 1
TCASE 103°C
Kích thước gói 34mm x 34mm
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Ảo hóa Intel® cho Nhập/xuất Được hướng vào (VT-d) No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel® No
Truy cập Bộ nhớ Linh hoạt Intel® Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992A NA 8542310000-CHPST

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® 82G45 Graphics and Memory Controller Hub (GMCH)
SLB84 AC82G45 A3 $26,00