Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Extreme Processor X9000
(6M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB)

Thông Số Kỹ Thuật

-
Essentials
Trạng thái End of Interactive Support
Ngày phát hành Q1'08
Số hiệu Bộ xử lý X9000
Số lõi 2
Tốc độ Xung nhịp 2.8 GHz
Bộ nhớ đệm L2 6 MB
Tốc độ FSB 800 MHz
Ghép đôi FSB No
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 44 W
Phạm vi Điện áp VID 1.000V-1.275V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
Bảng dữ liệu Link
-
Package Specifications
TJUNCTION 105°C
Kích thước gói 35mm x 35mm
Kích Thước Processing Die 107 mm2
Số Processing Die Transistors 410 million
Hỗ trợ socket PGA478
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® 64 Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® No
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP
Intel® Core™2 Extreme Processor X9000 (6M Cache, 2.80 GHz, 800 MHz FSB) uFCPGA8, Tray
SLAQJ FF80576ZG0726M C0 N/A
SLAZ3 FF80576ZG0726M C0 N/A