Các mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo Số Hiệu Sản Phẩm - i7-5960X
  • Theo Mã Đặt Hàng - BX80648I75960X
  • Theo Mã THÔNG SỐ - SR20Q
  • Theo Tên Thương Hiệu - core m
  • Theo Tên Mã - Haswell
  • Theo Tần Số - 4,40 GHz
  • Theo đồ họa bộ xử lý - Iris
  • Theo Socket - LGA2011-v3

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Core™2 Quad Processor Q9450
(12M Cache, 2.66 GHz, 1333 MHz FSB)

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Số hiệu Bộ xử lý Q9450
Tình trạng               End of Life
Ngày phát hành Q1'08
Thuật in thạch bản 45 nm
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Hiệu suất
Số lõi 4
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.66 GHz
Bộ nhớ đệm 12 MB L2
Bus Speed 1333 MHz FSB
Ghép đôi FSB
TDP 95 W
Phạm vi điện áp VID 0.8500V-1.3625V
-
Thông tin Bổ túc
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Bảng dữ liệu Link
-
Thông số gói
Hỗ trợ socket LGA775
TCASE 71.4°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý 214 mm2
Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý 820 million
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Không
Công nghệ theo dõi nhiệt
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Intel® AES New Instructions Không
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel®
Bit vô hiệu hoá thực thi

Thông tin việc sắp thứ tự và thông số

Thông tin về tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
5A992A NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và đã tạm ngừng

Mã thông số Mã đặt hàng Step RCP
Boxed Intel® Core™2 Quad Processor Q9450 (12M Cache, 2.66 GHz, 1333 MHz FSB) LGA775
SLAWR BX80569Q9450 C1 N/A
Intel® Core™2 Quad Processor Q9450 (12M Cache, 2.66 GHz, 1333 MHz FSB) LGA775, Tray
SLAWR EU80569PJ067N C1 N/A

Tải trình điều khiển