Mẹo tìm kiếm

Có nhiều cách để tìm sản phẩm mà bạn đang cần tìm. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Theo sản phẩm số - i7-4770
  • Theo Mã đặt hàng - BX80635E52697V2
  • Theo Mã SPEC - SR19H
  • Theo tên thương hiệu - core i7
  • Theo tần số - 3.90 GHz
  • Theo kích cỡ bộ nhớ đệm - 8M
  • Theo tên mã - Haswell
  • Theo Đồ Họa Bộ Xử Lý - Iris

Các tiêu chí ở trên không chỉ áp dụng để tìm kiếm bộ xử lý mà còn tìm kiếm các sản phẩm khác trong danh mục của chúng tôi bao gồm bo mạch chủ, chipset, nối mạng, máy chủ và khung vỏ.

Intel® Xeon® Processor X5482
(12M Cache, 3.20 GHz, 1600 MHz FSB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-
Essentials
Trạng thái End of Life
Ngày phát hành Q4'07
Sự ngắt quãng được mong đợi Q4'2010
Số hiệu Bộ xử lý X5482
Số lõi 4
Tốc độ Xung nhịp 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L2 12 MB
Tốc độ FSB 1600 MHz
Ghép đôi FSB Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Có Sẵn Tùy Chọn Nhúng No
Thuật in thạch bản 45 nm
Năng Suất Giải Nhiệt Thiết Kế (TDP) Tối Đa 150 W
Phạm vi Điện áp VID 0.850V-1.3500V
Giá đề xuất cho khách hàng N/A
-
Package Specifications
TCASE 63°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Kích Thước Processing Die 214 mm2
Số Processing Die Transistors 820 million
Hỗ trợ socket LGA771
Tùy chọn Halogen thấp khả dụng Xem MDDS
-
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® Turbo Boost No
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® No
Công nghệ Ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Intel® VT-x với Bảng Trang Mở rộng No
Intel® 64 Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công Nghệ Intel SpeedStep® Nâng Cao Yes
Chuyển theo yêu cầu của Intel® Yes
Công nghệ Theo dõi Nhiệt Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
Công nghệ Thực thi Tin cậy Intel® No
Bít Vô Hiệu Hoá Thực Thi Yes

THÔNG TIN VIỆC SẮP THỨ TỰ VÀ THÔNG SỐ

Thông tin về Tuân thủ thương mại

ECCN CCATS US HTS
3A991.A.1 NA 8542310000-HYBRD

Đã bỏ và Đã tạm ngừng

Spec Code Ordering Code Step RCP TDP
Intel® Xeon® Processor X5482 (12M Cache, 3.20 GHz, 1600 MHz FSB) LGA771, Tray
SLANZ EU80574KL088N C0 N/A 150 W
SLBBG AT80574KL088NT E0 N/A 120 W